Phụ lục I
DANH MỤC THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT ĐƯỢC PHP SỬ DỤNG TẠI VIỆT NAM
(Ban hnh km theo Thng tư số 03 /2016/TT-BNNPTNT ngy 21 thng 4 năm 2016
của Bộ trưởng Bộ Nng nghiệp v Pht triển Nng thn).
TT M HS TN HOẠT CHẤT NGUYN LIỆU (COMMON NAME) TN THƯƠNG PHẨM (TRADE NAME) ĐỐI TƯỢNG PHNG TRỪ (CROP/PEST) TỔ CHỨC ĐỀ NGHỊ ĐĂNG K (APPLICANT)
I. THUỐC SỬ DỤNG TRONG NNG NGHIỆP:
1. Thuốc trừ su:
         3808 Abamectin Ababetter 1.8EC: su cuốn l/ la; su tơ/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; su vẽ ba/ cam; nhện đỏ/ ch Cng ty TNHH MTV
1.8 EC, 3.6EC, 5EC 3.6EC: nhện đỏ/ qut, bọ trĩ/ dưa hấu, rầy bng/ xoi; su cuốn l/ la Lucky
  5EC: nhện đỏ/ qut; su cuốn l/ la  
      Abafax 1.8EC, 3.6EC su đục thn, su cuốn l/ la; bọ cnh tơ/ ch Cng ty TNHH SX - TM
T Ba
      Abagold 38EC: Su tơ/bắp cải; bọ trĩ/ch; su cuốn l/la; nhện đỏ/cam Cng ty TNHH thuốc BVTV Mekong
38EC, 55EC, 65EC 55EC: nhện đỏ/ ch; su cuốn l/la
  65EC: Nhện gi/la, su cuốn l/la; nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/ch
      Abagro 1.8EC: su cuốn l/ la; nhện đỏ/ cy c mi 4.0EC: su cuốn l/ la; nhện đỏ/ cy c mi; su xanh/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; su vẽ ba/ c chua; bọ trĩ/ ch; su tơ/ cải bắp Asiagro Pacific Ltd
1.8 EC, 4.0EC
      Abakill 1.8 EC, 3.6 EC, 10WP 1.8EC: rầy nu, bọ trĩ, su cuốn l, bọ xt hi/ la; bọ trĩ/ xoi Cng ty TNHH TM DV Nng Hưng
3.6EC: rầy nu, bọ trĩ, su cuốn l/ la; bọ trĩ/ xoi; su vẽ ba/ cam
10WP: su cuốn l, rầy nu/ la; bọ trĩ/ dưa hấu; su vẽ ba/ cam
      Abamec-MQ 20EC, 50EC 20EC: Su cuốn l/la Cng ty CP Sunseaco
50EC: Su khoang/lạc, nhện đỏ/ch Việt Nam
      Abamine 1.8 EC, 3.6EC, 5WG, 5.4EC 1.8EC: su xanh/ bắp cải, di đục l/ c chua, su vẽ ba/ cam Cng ty CP Thanh Điền
3.6EC: su tơ/ bắp cải, nhện đỏ/ cam, su xanh/ đậu tương, bọ trĩ/ dưa hấu 5WG: su tơ/ bắp cải; nhện gi/ la 5.4EC: su cuốn l /la; su đục quả/ đậu tương
      Aba-navi 5.5EC, 40EC 5.5EC: su cuốn l/ la Cng ty CP Khử trng
40EC: nhện gi/ la Nam Việt
      Abapro 1.8EC: bọ trĩ/ ch, nhện đỏ/ cy c mi, su tơ/ bắp cải Sundat (S) Pte Ltd
1.8 EC, 5.8EC 5.8EC: rầy xanh/ ch, su cuốn l/ la
      Abasuper 1.8EC, 3.6EC, 5.55EC 1.8EC, 3.6EC, 5.55EC: su đục thn, rầy nu, bọ xt, bọ trĩ, su cuốn l, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; di đục l/ c chua; rệp muội/ đậu tương; rầy chổng cnh, su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; rầy bng, su ăn bng/ xoi 5.55EC: nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch Cng ty TNHH
Ph Nng
      Aba thai 1.8EC: bọ trĩ/ xoi, su cuốn l/ la Cng ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vng
1.8EC, 3.6EC, 5.4EC, 6.5EC 3.6EC: nhện/ cam; bọ trĩ/ xoi; su cuốn l, rầy nu/ la
  5.4EC: su vẽ ba/ cam, nhện/ xoi; su cuốn l, rầy nu/ la
  6.5EC: Su cuốn l, rầy nu, nhện gi, bọ phấn/ la; nhện đỏ/xoi; bọ trĩ/dưa hấu; su xanh da lng/đậu tương
      Abatimec 1.8 EC, 3.6EC, 5.4EC 1.8EC: su tơ/ bắp cải; su cuốn l/ la; su vẽ ba/ cam; su xanh da lng/ đậu tương 3.6EC: bọ trĩ/ dưa hấu; nhện gi, su cuốn l/ la; nhện đỏ/cam 5.4EC: su cuốn l/ la, di đục l/ c chua; su đục quả/ đậu tương Cng ty CP
Đồng Xanh
      Abatin 1.8EC: su xanh da lng/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; di đục l/ c chua; su tơ/ bắp cải; su cuốn l, su đục bẹ, nhện gi/ la; su xanh/ dưa chuột; su vẽ ba/ cam 5.4EC: su xanh da lng/ lạc; su cuốn l/ la; bọ trĩ/ dưa hấu; su xanh ăn l/ dưa chuột; di đục l/ c chua; su tơ/ bắp cải Map Pacific PTE Ltd
1.8 EC, 5.4 EC
      Abatox 1.8EC, 3.6EC 1.8EC: bọ xt, bọ trĩ, rầy nu, su cuốn l, su đục thn, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; di đục l/ c chua; rệp muội/ đậu tương; rầy chổng cnh, su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; rầy bng, su ăn bng/ xoi; nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch 3.6EC: bọ xt, bọ trĩ, rầy nu, su cuốn l, su đục thn, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; di đục l/ c chua; rệp muội/ đậu tương; rầy chổng cnh, su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; rầy bng, su ăn bng/ xoi; nhện đỏ, rầy xanh/ ch Cng ty TNHH Ha Nng
Chu H Nội
      Abavec super 5.5EC: rầy nu, bọ trĩ, su cuốn l, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; rầy bng/ xoi Cng ty TNHH TM Tn Thnh
5.5EC, 7.5EC 7.5EC: su cuốn l/ la
      Abekal 3.6EC: su cuốn l, rầy nu/ la Cng ty TNHH vật tư nng nghiệp Phương Đng
3.6EC, 5.0EC 5.0EC: su cuốn l, su đục thn/ la
      Abvertin su cuốn l, nhện gi/ la; su khoang/ lạc; su vẽ ba/ cam Cng ty TNHH Ha Nng
3.6EC La Vng
      Aceny 1.8 EC, 3.6EC, 4.2EC, 5.5EC 1.8EC: bọ trĩ, su cuốn l, nhện gi/ la; nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu 3.6EC: su cuốn l, nhện gi, rầy nu/ la; nhện đỏ, su vẽ ba, rầy chổng cnh/ cam Cng ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
4.2EC, 5.5EC: su cuốn l, nhện gi, rầy nu/ la
      Acimetin 1.8 EC, 3.6EC, 5EC, 5.6EC, 6.5EC, 8EC; 100WG 1.8EC: su cuốn l/ la, su tơ/ bắp cải, bọ trĩ/ dưa hấu 3.6EC: bọ trĩ, nhện gi/ la, rệp muội/ cam, rầy bng/ xoi 5EC: rầy nu/ la, bọ xt muỗi/ ch Cng ty TNHH Ha sinh
5.6EC, 8EC: nhện gi, su cuốn l/ la; nhện lng nhung/nhn Chu
6.5EC: nhện đỏ/ vải  
100WG: nhện gi, su cuốn l/la  
      Agbamex 1.8 EC, 3.6EC, 5EC, 6.5EC 1.8EC: su cuốn l/ la, su tơ/ bắp cải, bọ trĩ/ ch 3.6EC, 5EC: su tơ, su xanh/ rau họ thập tự; su cuốn l, su đục bẹ, bọ trĩ/ la 6.5EC: su cuốn l, rầy nu/ la Cng ty TNHH BVTV An Hưng Pht
      Agromectin 1.8EC: nhện gi/ la, su xanh bướm trắng/ bắp cải, su tơ/ sp lơ, bọ nhảy/ cải thảo, su xanh/ cải xanh, bọ trĩ/ nho, nhện đỏ/ cam, su xanh da lng/ hnh Cng ty TNHH
1.8 EC, 5.0WG, 6.0EC 5.0WG, 6.0EC: su cuốn l/ la Nam Bắc
      Agrovertin Su tơ/ bắp cải, su cuốn l/ la, su vẽ ba/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ/c chua Cng ty TNHH
50EC Việt Ho Nng
      Akka 1.8EC, 3.6EC: su xanh/ c chua; nhện gi, su cuốn l nhỏ/ la; su tơ/ cải bắp; bọ trĩ/ dưa hấu 5.5EC: su tơ/ bắp cải; su cuốn l, nhện gi/ la; su xanh/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu 22.2WP: su tơ/ bắp cải; rầy nu, su cuốn l, nhện gi/ la; su xanh/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu Eastchem Co., Ltd.
1.8EC, 3.6EC, 5.5EC, 22.2WP
      Alfatin 1.8EC: su tơ/ bắp cải, su cuốn l/la Cng ty TNHH Alfa (Si gn)
1.8 EC, 6.5 EC 6.5EC: su đục quả/ đậu tương, su cuốn l/ la
      Alibaba 1.8EC, 3.6EC, 4.5EC, 6.0EC 1.8EC, 6.0EC: su cuốn l, rầy nu, bọ trĩ, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; su khoang/ lạc Cng ty TNHH TM
3.6EC: su cuốn l, bọ trĩ, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; su khoang/ lạc Thi Nng
4.5EC: bọ trĩ, su cuốn l, rầy nu, nhện gi/la  
      Amazins 3.6EC: Su tơ/bắp cải; bọ trĩ, su cuốn l/ la Cng ty CP Vật tư KTNN Cần Thơ
3.6EC, 5.5EC 5.5EC: rầy nu, su cuốn l, nhện gi/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải, nhện đỏ/ch
      Amectinaic rầy nu, nhện gi, bọ trĩ, su đục bẹ, su cuốn l/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải, nhện lng nhung/nhn Cng ty CP Ho chất Nng nghiệp v Cng nghiệp AIC
18EC, 36EC, 45EC
      AMETINannong 1.8EC, 3.6EC, 5.5EC, 5.55EC, 10WP, 18WP 1.8EC, 3.6EC: su tơ/ bắp cải; su cuốn l nhỏ, nhện gi, rầy nu, bọ trĩ, su phao đục bẹ/ la; su xanh/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu An Nng
5.5EC: nhện gi, su cuốn l/ la; su tơ/ cải bắp; su xanh/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu 5.55EC, 10WP, 18WP: rầy nu, bọ trĩ, su phao, su phao đục bẹ, su cuốn l, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh/ c chua, đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu. An Nng
      Anb40 Super 1.8EC, 3.6 EC, 6.0EC, 18WP, 22.2WP 1.8EC, 3.6EC: su cuốn l, nhện gi, rầy nu, bọ trĩ, su phao đục bẹ/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu Gold Ocean
6.0EC, 18WP, 22.2WP: su cuốn l, nhện gi, rầy nu, bọ trĩ, su phao, su phao su đục bẹ/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu; su xanh, su xanh da lng/ đậu tương; nhện đỏ/ ch Gold Ocean x
      Andomec 1.8EC: su cuốn l, nhện gi/ la; su xanh/ rau cải xanh; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ/ cam; su đục ngọn/ điều Cng ty CP XNK Nng dược
1.8 EC, 3.6EC, 5EC, 5WP 3.6EC: su tơ/ bắp cải, su cuốn l/ la 5EC: su đục bẹ/ la, su tơ/ bắp cải, rầy bng/ xoi ; nhện lng nhung/nhn 5WP: su cuốn l/ la, su xanh da lng/ rau cải, rệp sp/ c ph Hong n
      Ankamec 1.8EC, 3.6EC, 4EC; 4.5EC 1.8EC: nhện gi/la Cng ty TNHH Agricare
3.6EC, 4EC, 4.5EC: su cuốn l/la Việt Nam
      Aremec su cuốn l, su đục thn, rầy nu, bọ trĩ, su đục bẹ, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh bướm trắng, bọ nhảy, rệp/ cải xanh; su đục quả/ đậu đũa; su xanh, di đục l/ c chua; di đục l/ đậu tương; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; su xanh da lng, su khoang/ lạc; su cuốn l/ đậu xanh; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; nhện đỏ, rầy chổng cnh, su vẽ ba/ cam; bọ xt, nhện đỏ, su đục cuống quả/ vải; rệp, su khoang/ thuốc l; rầy bng, su ăn bng/ xoi; su xanh da lng, bọ trĩ/ nho; su rm/ thng; su xanh da lng, su hồng/ bng vải; bọ trĩ/ điều Cali Parimex Inc.
18EC, 36EC, 45EC
      Azimex 20EC, 40EC: su cuốn l nhỏ, nhện gi, bọ trĩ, su phao đục bẹ/ la; su tơ/ rau cải, bắp cải; ruồi/ l cải b xi; su xanh da lng/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu; su vẽ ba/ cam; nhện đỏ, bọ trĩ/ nho; nhện đỏ/ nhn; bọ xt muỗi/ điều, ch; rệp sp, nhện đỏ/ c ph 40EC: su khoang, su xanh/ lạc Asiatic Agricultural Industries
20 EC, 40EC Pte Ltd.
      B40 Super 2.0 EC, 3.6 EC, 5.5EC 2.0EC, 3.6EC: su cuốn l, nhện gi, bọ trĩ, su phao/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; su xanh/ đậu xanh; nhện đỏ/ cam 5.5EC: su cuốn l, nhện gi, bọ trĩ, su đục bẹ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải; su xanh/ đậu xanh; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu Cng ty TNHH TM DV
Tấn Hưng
      Bamectin 1.8EC: su đục thn, cuốn l/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh bướm trắng/ sp lơ; su xanh/ cải xanh; su xanh, ruồi hại l/ c chua; su vẽ ba/ cam, qut; su ăn l/ chm chm, sầu ring 5.55EC, 22.2WG: su tơ, su xanh bướm trắng, bọ nhảy/ bắp cải; su cuốn l, su đục thn/ la; su vẽ ba/cam; su ăn l/ chm chm, sầu ring Cng ty TNHH TM - SX Phước Hưng
1.8 EC, 5.55EC, 22.2WG
      Binhtox 1.8EC: su tơ/ bắp cải; su xanh bướm trắng/ rau cải; di đục l/ c chua; su vẽ ba/ cam; su xanh/ lạc, thuốc l, bng vải 3.8EC: nhện đỏ/ cam; su đục quả/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; rầy/ bng xoi; su cuốn l, nhện gi/ la Bailing Agrochemical Co., Ltd
1.8 EC, 3.8EC
      Brightin 1.8EC: su tơ/ bắp cải, su vẽ ba/ cy c mi, nhện lng nhung/nhn 4.0EC: su khoang/ lạc; su cuốn l, bọ trĩ, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; di đục l/ c chua; su xanh da lng, su đục quả/ đậu tương; su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu Cng ty CP Đầu tư Hợp Tr
1.8EC, 4.0EC
      Bm Abamatex su cuốn l/ la Behn Meyer Agcare LLP
1.8EC
      Bnongduyen 2.0 EC, 4.0EC, 75EC, 100EC 2.0 EC, 4.0EC: su cuốn l, rầy nu/ la; nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu; su tơ/ bắp cải Cng ty CP SAM
75EC: nhện gi/ la
100EC: rệp sp/ c ph
      Boama 2.0EC su cuốn l, nhện gi/ la Cng ty TNHH MTV
Tr Văn Nng
      BP Dy Gan 1.8EC, 3.6EC, 5.4EC 1.8EC: su cuốn l, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng, su khoang/ bắp cải; di đục l/ c chua; nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cngty TNHH TM
3.6EC: su đục thn, su cuốn l, bọ trĩ, rầy nu/ la; su xanh/ lạc; su tơ, su xanh bướm trắng, su khoang/ bắp cải; di đục l/ c chua; nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Bnh Phương
5.4EC: su cuốn l, bọ trĩ, rầy nu/ la; su xanh/ lạc; su tơ, su xanh bướm trắng, su khoang/ bắp cải; di đục l/ c chua; nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi  
      Carbamec Bọ trĩ, su đục bẹ/ la; su tơ/ bắp cải Cng ty CP Khoa học Cng nghệ cao American
50EC, 50WP, 75EC, 100EC, 100WP, 150WP
      Car pro 1.8EC, 3.6EC, 5.4 EC 1.8EC: su xanh da lng/ đậu tương; nhện gi/ la; bọ trĩ/ dưa hấu Cng ty CP Bốn Đng
3.6 EC: su cuốn l/ la; su xanh/ cải xanh; di đuc l/ c chua 5.4EC: su cuốn l/ la; su đục quả/ đậu tương; nhện đỏ/ cam
      Catcher nhện đỏ/ ch; su vẽ ba/ cam; su tơ/ bắp cải; su cuốn l, nhện gi, su đục bẹ/ la; bọ trĩ/ dưa hấu; di đục l/ rau b xi Sinon Corporation, Taiwan
2 EC
      Catex 1.8 EC, 3.6 EC, 100WG 1.8 EC, 3.6 EC: su tơ, su xanh bướm trắng/ cải xanh; su xanh da lng/ hnh; bọ cnh tơ, nhện đỏ/ ch; nhện lng nhung/ vải; su xanh/ đậu xanh; su cuốn l nhỏ, nhện gi, su đục bẹ, bọ trĩ/ la; su vẽ ba, bọ trĩ, nhện đỏ/ cam, qut; bọ trĩ/ dưa chuột; su đục quả/ xoi Cng ty CP
100WG: su cuốn l/la Nicotex
      Chitin 2EC: su cuốn l/ la 3.6EC: nhện đỏ/ ch, su cuốn l/ la Cng ty TNHH Ha chất Đại Nam
2EC, 3.6EC
      Đầu tru Merci rầy nu/ la Cng ty CP Bnh Điền MeKong
1.8EC
      Daphamec 3.6EC: Su xanh/cải xanh, bọ trĩ/dưa hấu Cng ty TNHH Kinh doanh ha chất Việt Bnh Pht
3.6EC, 5.0EC 5.0EC: Rầy bng/xoi; rệp sp/c ph
      Dibamec 1.8 EC, 3.6EC, 5 WG su đục cnh/ điều; rệp sp/ c ph; su khoang, su xanh/ thuốc l; nhện đỏ, rấy xanh/ ch; rầy bng / xoi; su vẽ ba, nhện đỏ, rầy chổng cnh/ cam; bọ xt/ vải, nhn; bọ trĩ/ dưa hấu; su tơ, su xanh, su xm/ bắp cải; su xanh, su xanh da lng/ cải xanh; di đục l, su vẽ ba/ c chua; bọ xt, bọ trĩ, nhện gi, su keo, su cuốn l/ la; rệp, rệp muội, su khoang/ đậu tương Cng ty TNHH XNK Quốc t SARA
      DT Aba 50EC: Su cuốn l/la Cng ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thnh
50EC, 60.5EC 60.5EC: Bọ trĩ/la
      Fanty 2 EC, 3.6 EC, 4.2EC, 5.0EC, 5.6EC, 6.2EC 2EC: su cuốn l, bọ trĩ, nhện gi, su đục bẹ/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải; rầy chổng cnh, nhện đỏ/ cam 3.6EC: su cuốn l, bọ trĩ, nhện gi, su đục bẹ/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu 4.2EC: su cuốn l, rầy nu, su đục bẹ, nhện gi, bọ trĩ/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải; rầy xanh, bọ cnh tơ, nhện đỏ/ ch Cng ty TNHH TM SX
5.0EC: su cuốn l, bọ trĩ, su đục thn, nhện gi, su đục bẹ/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải; nhện đỏ, rầy chổng cnh/ cam Thn Trang
5.6EC, 6.2EC: su cuốn l/ la  
      Haihamec bọ trĩ, su đục bẹ, su cuốn l, nhện gi/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ/ cam; rệp sp/ hồ tiu; bọ trĩ/ điều Cng ty TNHH SX TM
1.8EC, 3.6 EC Hải Hằng
      Hifi 1.8EC: su tơ/ bắp cải; su cuốn l, nhện gi/la Cng ty TNHH - TM
1.8 EC, 3.6EC, 5.4EC 3.6EC, 5.4EC: su cuốn l/ la ACP
      Honest 1.8EC: bọ trĩ/ dưa hấu, su tơ/ bắp cải, su cun l/ la Cng ty CP
1.8EC, 54EC 54EC: su khoang/lạc; rầy nu, su cuốn l, nhện gi/ la; su tơ/bắp cải, bọ trĩ/dưa hấu; nhện lng nhung/nhn Hốc Mn
      Invert 1.8EC Su cuốn l/la Cng ty TNHH Adama Việt Nam
      Javitin 18EC, 36EC, 55EC, 65EC, 100WP 18EC: su cuốn l, nhện gi, bọ xt, su phao/ la; su tơ/ bắp cải; bọ trĩ/dưa hấu; rầy xanh, nhện đỏ/ch; di đục l/c chua; rệp sp/ c ph 36EC: su cuốn l, nhện gi, bọ trĩ, su đục bẹ/ la; nhện lng nhung/ vải; su đục quả/ xoi; bọ cnh tơ, bọ xt muỗi/ ch Cng ty CP Nng dược
55EC: nhện gi/la Nhật Việt
65EC: su cuốn l/ la  
100WP: su xanh da lng/ đậu tương; su khoang/ lạc; bọ trĩ, su cuốn l/ la; su đục quả/ vải; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch  
      Jianontin su tơ/ bắp cải; su cuốn l, nhện gi/ la; nhện đỏ/ cam Cng ty CP
2 EC, 3.6EC Jia Non Biotech (VN)
      Longphaba 1.8 EC, 3.6 EC, 5EC; 88SC 1.8EC, 3.6EC: su tơ/ bắp cải; su cuốn l, nhện gi/ la 5EC: rầy nu/ la; nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu; rầy bng/ xoi Cng ty TNHH MTV
88SC: su cuốn l, nhện gi/la BVTV Omega
   
      Limectin 4.5EC Su cuốn l/la Cng ty TNHH TM
Thin Nng
      Mahal 3.6EC Su cuốn l/la Cng ty TNHH TM SX GNC
      Megamectin 20EC, 40EC, 56EC, 126WG 20EC: Su đục quả/ vải Cng ty TNHH Ha chất v TM Trần Vũ
40EC: Bọ cnh tơ/ch
56EC: Su cuốn l/la
126WG: Su đục thn/la
      Melia 0.2EC: su cuốn l/ la; rầy xanh/ ch; su tơ, bọ nhảy/ bắp cải; su vẽ ba/ bưởi 3.6EC, 4.2EC, 5WP: su cuốn l/ la; rầy xanh/ ch; su tơ, bọ nhảy/ bắp cải 4.5EC, 5.5WP: su cuốn l, rầy xanh/ la; rầy xanh, nhện đỏ/ ch; bọ nhảy, su tơ/ bắp cải Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
0.2EC, 3.6EC, 4.2EC, 4.5EC, 5WP, 5.5WP
      Miktin bọ xt muỗi, rầy xanh, bọ trĩ, nhện đỏ/ ch; nhện gi, rầy nu, su cuốn l nhỏ, su đục bẹ/ la; bọ xt, su đục quả/ vải; su xanh da lng/ đậu tương; su xanh/ c chua; su vẽ ba, rầy chổng cnh/ cam; su tơ, rệp, su xanh bướm trắng/ bắp cải; rầy bng/ xoi Cng ty CP TM BVTV
3.6 EC Minh Khai
      Nafat 3.6EC, 5.0EC su cuốn l, nhện gi/ la Cng ty TNHH Kin Nam
      Nas Su cuốn l/ la Cng ty TNHH Ho sinh
9.9EC, 36EC, 60EC Phong Ph
      Newsodant 2EC, 4EC, 4.5EC, 5EC, 5.5EC, 6 EC, 8EC 2EC, 4EC, 4.5EC: su cuốn l, bọ trĩ/ la; su tơ/ bắp cải Cng ty TNHH TM SX Khnh Phong
5EC, 5.5EC, 6 EC, 8EC: su cuốn l, su đục bẹ, nhện gi, bọ trĩ/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; nhện đỏ, bọ trĩ/ cam
      Nimbus 1.8EC: su khoang/ lạc; su tơ, su xanh/ bắp cải; di đục l/ c chua; bọ trĩ, su cuốn l nhỏ/ la; su đục quả/ đậu tương; rầy xanh, nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; su vẽ ba, ruồi đục quả/ cam; su đục quả/ vải 6.0EC: bọ trĩ, su cuốn l nhỏ, su đục bẹ/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải; di đục l/ c chua; su khoang/ lạc; su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; su đục quả/ vải; nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; bọ trĩ/ dưa hấu Cng ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai
1.8 EC, 6.0EC
      Nockout su tơ/ bắp cải Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ha Nng
1.8 EC
      Novimec 1.8EC: su cuốn l, đục bẹ, rầy nu, bọ trĩ/ la; su tơ, su xanh da lng/ bắp cải; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam; rầy bng, bọ trĩ/ xoi; bọ cnh tơ, bọ xt muỗi/ ch Cng ty CP
1.8EC, 3.6EC, 7.2EC 3.6EC: su cuốn l, su đục bẹ/ la; su tơ/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ/ cam Nng Việt
  7.2EC: su cuốn l/ la  
      Nouvo 3.6EC bọ cnh tơ/ ch, su cuốn l, rầy nu/ la; bọ xt muỗi/điều Cng ty CP Nng dược HAI
      NP Pheta 2.0EC, 2.2EC, 3.6EC, 4.2EC, 5.0EC, 6.0EC, 6.6EC 2.0EC, 2.2EC, 3.6EC, 4.2EC, 5.0EC: su cuốn l, nhện gi, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; su xanh/ lạc, thuốc l; di đục l/ c chua; rầy bng/ xoi; nhện đỏ, vẽ ba/ cam Cng ty CP Điền Thạnh
6.0EC: Su cuốn l/la
6.6EC: Su cuốn l, rầy nu/la
      Obamausa 36EC, 55EC, 65EC: nhện gi, su cuốn l/la Cng ty CP Vật tư Lin Việt
36EC, 50EC, 55EC, 65EC, 72EC 50EC, 72EC: su cuốn l/la, nhện lng nhung/nhn
      Oxatin 1.8 EC, 3.6EC, 6.5EC 1.8 EC: su cuốn l, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ/ bắp cải 3.6 EC: su cuốn l, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; bọ cnh tơ/ ch 6.5EC: su cuốn l, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; bọ cnh tơ/ ch; nhện đỏ/ cam Cng ty TNHH
Sơn Thnh
      Parma 3.6EC, 5.4EC, 7.5EC 3.6EC, 5.4EC: su cuốn l, rầy nu, nhện gi, bọ trĩ/ la Cng ty TNHH BVTV
7.5EC: bọ trĩ, rầy nu, su cuốn l, nhện gi/la Đồng Pht
      Phesoltin 5.5EC Su cuốn l/la, nhện đỏ/cam, su tơ/bắp cải Cng ty TNHH World Vision (VN)
      Phi ưng 4.0 EC su cuốn l, nhện gi/ la Cng ty TNHH
Nng nghiệp Xanh
      Phumai su vẽ ba/ cam; nhện đỏ/ ch; su khoang/ lạc; su cuốn l nhỏ, bọ trĩ/ la; su tơ, su xanh/ bắp cải; di đục l/ c chua; bọ cnh tơ/ ch; su đục quả/ vải Cng ty CP ĐTKTNN v PTNT Trung ương
1.8EC, 3.6EC, 5.4EC
      Plutel 0.9EC: su tơ/ bắp cải; rầy xanh, bọ cnh tơ, nhện đỏ/ ch; su xanh, su khoang, rệp muội/ bắp cải; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam Guizhou CVC INC. (Tổng Cng ty Thương mại Zhongyue Qu Chu Trung Quốc)
0.9 EC, 1.8 EC, 3.6EC, 1.8EC, 3.6 EC: su cuốn l, bọ trĩ, su phao đục bẹ, nhện gi/ la; bọ xt/ vải; rệp sp/ c ph; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; nhện đỏ/ cam; su tơ, su xanh, rệp muội, su khoang/ bắp cải; su khoang/ lạc; bọ xt muỗi/ điều; rệp muội/ na, nhn; rầy/ xoi; su đo, su xanh/ hoa hồng; bọ trĩ/ dưa hấu, nho; su xanh/ c chua
5 EC 5EC: rầy xanh, nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; su tơ, su khoang, su xanh, rệp muội/ bắp cải; rệp sp/ c ph; su khoang/ lạc; bọ trĩ, su cuốn l, nhện gi, su đục thn/ la; bọ xt muỗi/ điều; bọ xt/ vải thiều; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam; rầy/ xoi; rệp muội/ nhn; bọ trĩ/ dưa hấu, dưa chuột, nho; su xanh/ c chua
      Queson 0.9 EC, 1.8 EC, 3.6EC, 5.0EC su tơ, su xanh/ cải xanh; rệp sp/ c ph; rệp sp, rầy chổng cnh, nhện đỏ/ vải, nhn, cam, xoi; bọ trĩ, nhện đỏ/ ch; bọ trĩ, su cuốn l, su đục bẹ, nhện gi/ la; bọ trĩ/ dưa hấu Cng ty TNHH TM & SX Gia Phc
      Reasgant 1.8EC, 2WG, 3.6EC, 5EC, 5WG 1.8EC, 3.6EC: su tơ, su xanh, su khoang/ bắp cải; su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; su đục thn, su cuốn l, nhện gi, su đục bẹ/ la; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; bọ xt, su đo, rệp muội/ vải, nhn, na, hồng; rệp muội, nhện, su ăn l/ điều; nhện đỏ, su xanh/ hoa hồng; rệp sp/ c ph; su xanh/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu, nho; rầy/ xoi; su khoang lạc; nhện đỏ/ sắn dy; su ăn l, rầy, rệp muội/ hồ tiu; su rm/ thng Cng ty TNHH
2WG, 5WG: su xanh, su khoang, su tơ/ bắp cải; nhện đỏ/ cam; bọ xt/ vải, nhn; bọ cnh tơ/ ch; bọ xt muỗi/ điều; su đục thn, nhện gi, su cuốn l/ la; su rm/thng; bọ trĩ/ dưa chuột 5EC: rệp sp/ c ph; su khoang/ lạc; bọ trĩ, su cuốn l, nhện gi, su đục thn/ la; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; su xanh, su tơ, rệp muội, su khoang/ bắp cải; bọ xt muỗi, su ăn l/ điều; bọ xt/ vải thiều; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam; rầy/ xoi; rệp muội/ nhn; bọ trĩ/ dưa hấu, nho; su xanh/ c chua; nhện đỏ/ sắn dy; su rm/ thng Việt Thắng
      Redsuper 4.5ME: Bọ trĩ/ la Cng ty TNHH
4.5ME, 5WG, 20WG, 30EC, 39EC, 60EC 5WG, 20WG: Su cuốn l/ la Php Thụy Sĩ
  30EC, 39EC: Su đục bẹ/ la  
  60EC: Su đục thn/ la  
      Sauaba 3.6EC su cuốn l, nhện gi/ la; bọ nhảy/bắp cải, bọ xt muỗi/ch Cng ty TNHH TM
Thi Phong
      Sau tiu su cuốn l nhỏ, su đục bẹ, nhện gi, bọ trĩ / la; su tơ, su xanh da lng/ bắp cải; dưa hấu/ bọ trĩ Cng ty CP TST
1.8EC, 3.6EC Cần Thơ
      Shertin 1.8EC, 3.6EC, 5.0EC 1.8EC: su tơ/ bắp cải 3.6EC, 5.0EC: su cuốn l, bọ trĩ, nhện gi, su phao đục bẹ, rầy nu, rầy lưng trắng/ la; su tơ, su xanh, su xm bọ nhảy, su khoang / bắp cải; bọ trĩ/ nho, dưa hấu; rầy xanh, bọ cnh tơ, nhện đỏ/ ch; nhện đỏ, rệp muội/ cam, vải; nhện lng nhung/ vải Cng ty CP Cng nghệ cao
Thuốc BVTV USA
      Sieusher 1.8 EC, 3.6 EC, 4.4EC, 6.0 EC, 75EC 1.8EC, 3.6EC: bọ trĩ, su cuốn l, nhện gi/ la; nhện đỏ/ cam; su tơ/ bắp cải 4.4EC, 6.0EC, 75EC: su cuốn l/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
    Silsau 1.8EC, 3.6EC, 4 EC, 4.3EC, 4.5EC, 4.7EC, 5EC, 5.3EC, 5.5EC, 6EC, 6.5EC, 8EC, 10WP 1.8EC, 3.6EC: su cuốn l nhỏ, su đục bẹ, nhện gi, bọ trĩ/ la; su tơ, su xanh da lng/ bắp cải; su xanh da lng/ lạc,đậu tương, đậu xanh; bọ trĩ/ dưa hấu,dưa chuột; su vẽ ba, nhện đỏ, bọ trĩ/ c chua, ớt, cam Cng ty TNHH
4EC, 4.5EC, 5EC, 5.5EC, 6EC, 8EC: su cuốn l nhỏ, bọ trĩ, nhện gi, su đục bẹ/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su xanh da lng/ lạc ADC
4.3EC, 4.7EC, 5.3EC: su cuốn l, bọ trĩ/ la; su tơ/ bắp cải 6.5EC: Nhện gi, bọ trĩ, su cuốn l, su đục bẹ/la; su tơ, su xanh da lng/bắp cải; nhện đỏ/cam; su xanh da lng/lạc  
10WP: nhện đỏ, bọ cnh tơ, rầy xanh/ ch; su đục thn, su cuốn l nhỏ, su đục bẹ, nhện gi, bọ trĩ/ la; su tơ, su xanh da lng/ bắp cải; su xanh da lng/ lạc,đậu tương, đậu xanh; bọ trĩ/ dưa hấu,dưa chuột; su vẽ ba, nhện đỏ, bọ trĩ/ c chua,ớt, cam  
      Sittomectin 3.6EC, 5.0EC su cuốn l, su đục bẹ/ la; di đục l/ c chua; su xanh/ bắp cải; su tơ/ cải xanh; su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cng ty TNHH
Sitto Việt Nam
      Tập Kỳ 1.8EC: Su tơ/ bắp cải Viện Di truyền Nng nghiệp
1.8 EC, 3.6EC 3.6EC: Su cuốn l/la
      Tigibamec su cuốn l, rầy nu/ la Cng ty CP Vật tư NN
6.0EC Tiền Giang
      Tiger five 5EC: su cuốn l/ la Cng ty TNHH P-H
5EC, 6.5EC 6.5EC: su xanh da lng/ hnh, nhện đỏ/ cam
      Tikabamec 1.8EC, 3.6EC su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su khoang/ bắp cải; su xanh bướm trắng, rệp, bọ nhảy/ cải xanh; di đục l/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; su vẽ ba, nhện đỏ, rầy chổng cnh/ cam; rầy bng/ xai Cng ty CP XNK
Thọ Khang
      Tineromec 1.8EC: su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng, rệp/ bắp cải; di đục l/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; su khoang/ đậu tương; su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; rầy bng/ xoi; bọ trĩ/ điều 3.6EC: su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, rệp/ bắp cải; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; rầy bng/ xoi; bọ trĩ/ điều 4.2EC: bọ trĩ/ la, rầy bng/ xoi Cng ty CP Vật tư NN Hong Nng
1.8EC, 3.6EC, 4.2EC, 70WG 70WG: Su tơ/bắp cải
      Tungatin 1.8 EC, 3.6 EC, 10EC 1.8EC: bọ trĩ, nhện gi, su đục bẹ, su phao, bọ xt di, su cuốn l nhỏ/ la; su xanh, di đục l/ c chua; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su xanh da lng, su đục quả/ đậu xanh; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; su vẽ ba, ruồi đục quả/ cam Cng ty CP SX - TM - DV
3.6EC: su cuốn l nhỏ, bọ xt hi, bọ trĩ, nhện gi, su đục bẹ, su phao, su đục thn/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh/ cải xanh; su xanh, di đục l c chua; nhện đỏ/ dưa chuột; bọ trĩ/ dưa hấu; su xanh da lng đậu xanh; su đục quả đậu tương; su vẽ ba/ cy c mi; rầy bng xoi; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; rệp sp, mọt đục cnh/ c ph; rệp sp/ hồ tiu; bọ trĩ, su đục thn điều Ngọc Tng
10EC: su cuốn l, su đục thn, rầy nu, nhện gi, su đục bẹ/ la; su khoang/ khoai lang; su tơ/ bắp cải; su xanh bướm trắng/ cải xanh; su xanh, su xanh da lng/ c chua, đậu xanh; bọ trĩ, bọ xt, nhện đỏ/ dưa hấu; di đục l, su đục quả/ đậu tương; su xanh da lng, bọ trĩ/ nho; bọ xt, su cuốn l/ vải; rầy chổng cnh, su vẽ ba/ cam; su đục bng, rầy bng/ xoi; su xanh da lng, su hồng/ bng vải; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; rệp sp/ c ph, hồ tiu; bọ xt muỗi/ điều  
      Tervigo tuyến trng/khoai ty, hồ tiu, thanh long, c ph Cng ty TNHH Syngenta Việt Nam
020SC
      Vibamec 1.8 EC, 3.6EC, 5.55EC 1.8EC: di đục l/ c chua; su cuốn l, nhện gi/ la; bọ trĩ / dưa hấu; su xanh/ đậu tương; su tơ/ bắp cải; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
3.6EC: su cuốn l/ la; bọ trĩ/ dưa hấu
5.55EC: bọ trĩ/ dưa hấu, nho; nhện đỏ, bọ trĩ, rầy xanh/ ch; su cuốn l, su đục bẹ/ la, Nhện đỏ/cam; rầy nu, nhện gi, su năn/la; su xanh/ cải xanh
      Voi thai 2EC, 2.6EC, 3.6EC, 4 EC, 4.7EC, 5.5 EC, 5.8EC, 6.2EC, 25WP 2EC, 3.6EC, 4EC, 5.5EC: su cuốn l, nhện gi/ la 2.6EC, 4.7EC, 25WP: su cuốn l, nhện gi, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; su xanh/ lạc, thuốc l; di đục l/ c chua; rầy bng/ xoi; bọ trĩ/ dưa hấu Cng ty TNHH - TM
5.8EC: nhện đỏ/ cam; di đục l/ c chua; su xanh bướm trắng/ bắp cải; rầy nu, su cuốn l/la Nng Pht
6.2EC: su cuốn l, rầy nu/ la; su xanh bướm trắng/ bắp cải  
      Voiduc 42EC, 58EC nhện gi, su cuốn l/ la Cng ty TNHH Việt Đức
      Waba 1.8 EC, 3.6EC, 5.55EC, 10 WP, 18WP 1.8EC, 3.6EC: su tơ/ bắp cải; su cuốn l, nhện gi, rầy nu, bọ trĩ, su phao đục bẹ/ la; su xanh/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu US.Chemical
5.55EC, 10WP, 18WP: rầy nu, bọ trĩ, su phao, su phao đục bẹ, su cuốn l, nhện gi/la; su tơ/ bắp cải; su xanh/ c chua, đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu US.Chemical x
      Yomikendo 20WG, 5.5ME: Su cuốn l/ la Cng ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
20WG, 38EC, 5.5ME 38EC: Su đục thn/ la
         3808 Abamectin 10g/l + Acetamiprid 30g/l Acelant rệp, bọ trĩ/ bng; rầy nu/ la Cng ty TNHH BVTV An Hưng Pht
4EC
         3808 Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l Newtoc rầy nu/ la Cng ty CP Cng nghệ cao
250EC Thuốc BVTV USA
      Safari 250EC rầy nu/la Cng ty TNHH TM-SX GNC
         3808 Abamectin 17.5g/l (35g/l), (48.5g/l), (7g/l), (25g/l), (36g/l) + Shepatin 18EC, 36EC: su cuốn l, su đục thn, rầy nu, bọ trĩ, su đục bẹ, nhện gi/ la; di đục l/ đậu tương; su khoang, su xanh da lng/ lạc; su cuốn l/ đậu xanh; su khoang, rệp/ thuốc l; su rm/ thng; su xanh da lng, su hồng/ bng vải; bọ trĩ/ điều Cng ty CP Quốc tế
Alpha-cypermethrin 0.5g/l (1g/l), (1.5g/l), (43g/l), (50g/l) (54g/l) 18EC, 36EC, 50EC, 50EC, 75EC, 90EC 50EC (48.5 g/l + 1.5g/l): su đục thn, rầy nu, bọ trĩ, su cuốn l/ la; su xanh/ đậu xanh Ha Bnh
    50EC (7g/l + 43g/l): bọ trĩ, bọ xt, su cuốn l,  
    75EC, 90EC: su đục thn, su cuốn l, rầy nu, bọ trĩ/ la  
    90EC: su xanh/ đậu xanh  
         3808 Abamectin 9g/l (18 g/l) + Alpha-cypermethrin 16g/l (32g/l) Siutox 25EC, 50EC Su cuốn l/ la Cng ty CP XNK Nng dược
Hong n
         3808 Abamectin 18g/l (36g/l) + Alpha-cypermethrin 100g/l (100g/l) B thai 118EC: su cuốn l/ la 136EC: nhện gi, su đục bẹ/ la Cng ty TNHH - TM
118 EC, 136EC Nng Pht
         3808 Abamectin 25g/l + Fultoc super su cuốn l/ la Cng ty CP Ha Nng
Alpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 475g/l 550EC Mỹ Việt Đức
      Sacophos su cuốn l/ la Cng ty CP Nng dược
550EC Việt Nam
         3808 Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3% Azaba su tơ/ bắp cải; su đục quả/ đậu trạch, vải; nhện đỏ, su ăn l, su vẽ ba/cam; su xanh/ thuốc l; nhện đỏ, rầy xanh/ ch; su cuốn l, rầy nu/ la Cng ty TNHH
0.8EC Nng Sinh
         3808 Abamectin 35g/l (54g/l) + Azadirachtin 1g/l (1g/l) Agassi 36EC: su cuốn l, bọ trĩ/ la; nhện đỏ, rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; su tơ/ cải xanh; bọ xt, su đục quả/ vải; su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/ dưa chuột; su đục quả/ đậu đũa 55EC: bọ trĩ, su đục bẹ/ la; rầy xanh, bọ cnh tơ, bọ xt muỗi/ ch; su xanh da lng/ lạc; su tơ/ bắp cải; nhện lng nhung, su đục gn l/ vải; su đục quả/ xoi; bọ trĩ/ nho; nhện đỏ/ dưa hấu Cng ty TNHH Ho chất v TM Trần Vũ
36EC, 55EC
  10         3808 Abamectin 3.5g/l (7g/l), (10g/l) + Azadirachtin 11.5g/l (18g/l), (26g/l) Fimex su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; di đục l/ c chua; bọ trĩ, su xanh/ dưa hấu; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; su vẽ ba/ cam; rầy bng/xoi; su khoang/ đậu tương Cng ty CP Vật tư BVTV
15EC, 25EC, 36EC H Nội
  11         3808 Abamectin 35.8g/l (41.8g/l), (49.8g/l), (59.9g/l), (69g/kg), (99.9g/kg) + Azadirachtin 0.2g/l (0.2g/l, (0.2g/l), (0.1g/l), (1g/kg), (0.1g/kg) Goldmectin 36EC, 42EC, 50EC: su cuốn l, bọ trĩ, su đục bẹ/ la; su tơ/ bắp cải; nhện đỏ/ dưa hấu; di đục l/ đậu tương; rệp/ ng; su khoang/ thuốc l; su vẽ ba/ cam; bọ cnh tơ/ ch; bọ trĩ/ điều; rệp sp/ hồ tiu Cng ty CP Vật tư NN Hong Nng
36EC, 42EC, 50EC, 60SC, 70SG, 100SG 60SC, 70SG, 100SG: su tơ/ bắp cải
  12         3808 Abamectin 3.5g/l (36g/l) + Azadirachtin 0.1g/l (1g/l) Mectinsuper 3.6EC, 37EC su tơ, bọ nhảy/ bắp cải; su vẽ ba/ bưởi; rầy nu, su cuốn l/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Omega
  13         3808 Abamectin 37 g/l + Azadirachtin 3 g/l Vinup su cuốn l, rầy nu, bọ trĩ, su phao đục bẹ/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh da lng /sp lơ; su xanh/c chua; bọ cnh tơ, rầy xanh/ ch; rệp đo/ thuốc l; nhện đỏ/ cam; su xanh da lng/ đậu tương US.Chemical
40 EC US.Chemical x
  14         3808 Abamectin 6 g/l + Azadirachtin 1g/l + Emamectin benzoate 5g/l Elincol 12ME su cuốn l, nhện gi/ la; rầy xanh, bọ cnh tơ, nhện đỏ/ ch; nhện đỏ/ cam; su tơ/ bắp cải Cng ty CP
ENASA Việt Nam
  15         3808 Abamectin 0.1% (1.7%), (3.5%) + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 1.9% (0.1%), (0.1%) Kuraba WP: su tơ, su xanh, su đo, di đục l/ rau họ hoa thập tự; su khoang, su xanh/ lạc; su đo, su đục quả/ đậu tương; su xanh, di đục l/ c chua; bọ trĩ/ dưa chuột; su đục thn/ ng; su đục gn l, su đục quả/ vải; nhện đỏ/ ch; nhện đỏ, su vẽ ba, su ăn l/ cy c mi; su xanh/ bng vải; su rm thng Cng ty TNHH Sản phẩm
WP, 1.8EC, 3.6EC 1.8EC, 3.6EC: su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam; nhện lng nhung/ vải; bọ cnh tơ, nhện đỏ, rầy xanh/ ch; su khoang, su xanh, su đục quả/ đậu tương, lạc; nhện gi, su cuốn l/ la Cng Nghệ Cao
  16         3808 Abamectin 0.9 % + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 1.1 % ABT su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su đục cuống, su đục quả, su đục gn l/ vải; nhện đỏ/ ch; bọ trĩ/ thuốc l; su cuốn l/ la Cng ty TNHH
2 WP Nng Sinh
  17         3808 Abamectin 1g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 19 g/kg Akido su tơ, bọ nhảy/ bắp cải, su vẽ ba/ bưởi, rầy nu, su cuốn l/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Omega
20WP
  18         3808 Abamectin 2g/kg (35.5g/l), (53g/l)+ Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg (0.5g/l), (1g/l) Atimecusa su đục thn, su cuốn l, bọ trĩ, rầy nu/ la; rệp/ ng; su tơ/ bắp cải; di đục l/ c chua; su khoang/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cng ty CP Vật tư NN Hong Nng
20WP, 36EC, 54EC
  19         3808 Abamectin 1.8g/kg + Bacillus thuringiensis 20g/kg (1010bt/g) Tridan 21.8WP su vẽ ba/ cam; bọ cnh tơ, rầy xanh/ ch; nhện lng nhung/ vải; su xanh da lng/ đậu tương; rệp sp/ c ph; ruồi đục quả/ xoi; su tơ/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; su cuốn l, su đục bẹ, bọ xt/ la Cng ty TNHH TM DV XNK Thuận Thnh
  20         3808 Abamectin 0.2 % (30g/l) + Beta-cypermethrin 0.8% (15g/l) Smash 1EC: su khoang/ đậu tương, su cuốn l/ la Cng ty TNHH VT BVTV Phương Mai
1EC, 45EC 45EC: Su cuốn l, rầy nu, su đục thn/la
  21         3808 Abamectin 17.5g/l (35g/l), (48.5g/l) (25g/l), (36g/l) + Chlorfluazuron 0.5g/l (1g/l), (1.5g/l), (50g/l), (54g/l) Confitin 18EC, 36EC: su cuốn l, su đục thn, rầy nu, bọ trĩ, su đục bẹ, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh bướm trắng, bọ nhảy, rệp/ cải xanh; su đục quả/ đậu đũa; su xanh, di đục l/ c chua; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; di đục l/ đậu tương; su khoang, su xanh da lng/ lạc; su cuốn l/ đậu xanh; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; nhện đỏ, rầy chổng cnh, su vẽ ba/ cam; bọ xt, nhện đỏ, su đục cuống quả/ vải; su khoang, rệp/ thuốc l; rầy bng, su ăn bng/ xoi; su xanh da lng, bọ trĩ/ nho; su rm/ thng; su xanh da lng, su hồng/ bng; bọ trĩ/ điều Cng ty CP Ha Nng Mỹ Việt Đức
18 EC, 36EC, 50EC, 75EC, 90EC 50EC, 75EC, 90EC: Su xanh/ đậu xanh; bọ cnh tơ, bọ xt muỗi, rầy xanh/ ch; su đục thn, su cuốn l, rầy nu/ la; bọ trĩ, su xanh da lng/ nho
  22         3808 Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45g/l Voliam targo Su tơ/bắp cải; nhện lng nhung/nhn; su cuốn l, nhện gi, su đục thn/la; nhện đỏ, bọ xt muỗi/ch Cng ty TNHH Syngenta Việt Nam
063SC
  23         3808 Abamectin 1.5% + Chlorpyrifos Ethyl 48.5% Acek su cuốn l, rầy nu/ la Cng ty TNHH - TM
50EC Tn Thnh
  24         3808 Abamectin 40 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 150g/l Cy ba vng su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM SX
190EC Thn Trang
  25         3808 Abamectin 9 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 241g/l Monifos 250EC su cuốn l/ la Cng ty CP Cng nghệ cao
Thuốc BVTV USA
  26         3808 Abamectin 10 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 545g/l Paragon 555EC Su cuốn l, su đục thn/la Bailing Agrochemical Co., Ltd
  27         3808 Abamectin 0.9% + Chlorpyrifos Ethyl 24.1% Phesoltinfos Su cuốn l/la Cng ty TNHH World Vision (VN)
25EC
  28         3808 Abamectin 2g/l + Chlorpyrifos Ethyl 148g/l Vibafos su xanh da lng/ lạc, su cuốn l/ la Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
15 EC
  29         3808 Abamectin 20 g/l + Furacarb 550EC rầy nu/ la Cng ty CP Cng nghệ cao
Chlorpyrifos Ethyl 265g/l + Fenobucarb 265g/l Thuốc BVTV USA
  30         3808 Abamectin 25g/l (36g/l), (25g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 505g/l (568g/l), (605g/l) + Lambda-cyhalothrin 25g/l (64g/l), (70g/l) Cotoc 555EC, 668EC, 700EC 555EC: su cuốn l/ la Cng ty CP VT Nng nghiệp
668EC: rệp sp/ c ph Hong Nng
700EC: rầy nu/ la  
  31         3808 Abamectin 25g/l + Rotoc 555EC Su cuốn l/la Cng ty CP Quốc tế
Chlorpyrifos Ethyl 505g/l + Lambda-cyhalothrin Ha Bnh
  32         3808 Abamectin 15g/l (25g/l), (25g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 300g/l (505g/l), (610g/l) + Lambda-cyhalothrin 18g/l (25g/l), (65g/l) Sixtoc 333EC: Su cuốn l/la Cng ty TNHH Thuốc BVTV
333EC, 555EC, 700EC 555EC: Su cuốn l, rầy nu/la; rệp sp giả/c ph, su đục quả/đậu tương Nam Nng
  700EC: Su phao đục bẹ, su cuốn l, rầy nu/la ; rệp sp/ c ph  
     
  33         3808 Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l Nongtac 150EC Su cuốn l/la Cng ty CP XNK Nng dược Hong n
  34         3808 Abamectin 2g/l (60g/l) + (dầu khong v dầu hoa tiu) 243g/l (3g/l) Song M 24.5 EC: su tơ/ rau họ thập tự; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch Cng ty TNHH Vật tư v Nng sản Song M
24.5 EC, 63EC 63EC: Su cuốn l/la
  35         3808 Abamectin 15g/l (5g/l), (5g/l), (75g/l) (5g/l), (100g/kg), (100g/kg) + Deltamethrin 15g/l (105g/l), (140g/l), (100g/l), (165g/l), (150g/kg), (50g/kg) + Fipronil 45g/l (120g/l), (143g/l), (145g/l), (163g/l), (450g/kg), (600g/kg) Thiocron 75EC, 230SC, 288SC, 320EC, 333SC, 700WG, 810WG 75EC, 320EC, 333SC, 810WG: su cuốn l/ la Cng ty CP VT Nng nghiệp Hong Nng
230SC, 288SC: nhện gi/ la
700WG: rầy nu/la
 
  36         3808 Abamectin 36 g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l Golcet 336EC su cuốn l/ la Cng ty CP Quốc tế
Ha Bnh
  37         3808 Abamectin 8.45% + Abavec gold Su cuốn l/ la Cng ty TNHH - TM
Emamectin benzoate 1.54% 9.99EC Tn Thnh
  38         3808 Abamectin 18g/l, (64g/l), (7.2%), (25g/kg) + 10g/l, (1g/l), (4.0%), (50g/kg) Acprodi 28EC: su cuốn l/ la, nhện lng nhung/nhn Cng ty TNHH Ha Sinh
Emamectin benzoate 28 EC, 65EC, 11.2WP; 75WG 65EC: nhện đỏ/ vải Chu
    11.2WP: rầy nu, su cuốn l/ la  
    75WG: nhện gi, su cuốn l/la  
  39         3808 Abamectin 30g/l (36g/l), (36g/kg) + Emamectin benzoate 10g/l (20g/l), (20g/kg) B52duc 40EC, 56EC, 56SG, 68WG, 80WG 40EC, 56EC, 80WG: nhện gi, su cuốn l/ la Cng ty TNHH
56SG: Su cuốn l, ry nu/la Việt Đức
68WG: Su cuốn l/la; nhện gi/la  
   
  40         3808 Abamectin 18g/l (37g/l), (49g/kg), (55g/l), (1g/kg), (10g/kg), (1g/kg) + Emamectin benzoate 3g/l (1g/l), (1g/kg), (1g/l), (60g/kg), (70g/kg), (125g/kg) Divasusa 21EC: bọ trĩ/ la 21EC, 38EC, 50WP, 56EC: bọ nhảy, su tơ, su xanh/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; su cuốn l, su đục bẹ/ la; rầy xanh, bọ xt muỗi/ ch; su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; su rm/ thng Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
21EC, 38EC, 50WP, 56EC, 61WG, 80WG, 126WG 61WG, 80WG, 126WG: su cuốn l/ la
   
  41         3808 Abamectin 22g/l (40g/kg) + Dofama 77EC, 120WG su cuốn l/la Cng ty TNHH BVTV
Emamectin benzoate 55g/l (80g/kg) Đồng Pht
  42         3808 Abamectin 30 g/l (45g/kg), (38g/kg), (45g/kg) + Emamectin benzoate 25g/l (41g/kg), (70g/kg), (90g/kg) Footsure 55EC, 86WG, 108WG , 135WG 55EC: Su khoang/lạc Cng ty TNHH
86WG, 108WG, 135WG: Su cuốn l/la Minh Thnh
  43         3808 Abamectin 0.2g/l (0.5g/l), (15g/l), (30g/kg), (0.5g/kg), (27.5g/l), (35g/kg), (35g/l), (100g/kg), (100g/kg), (150g/kg), (70g/l) + Emamectin benzoate 10g/l (20g/l), (20g/l), (30g/kg), (50g/kg), 27.5g/l (35g/kg), (40g/l), (50g/kg), (82g/kg), (100g/kg), (30g/l) Emalusa 10.2EC, 20.5EC, 50.5SG: su đục thn, su cuốn l, bọ trĩ, rầy nu/ la; rệp/ ng; su tơ/ bắp cải; di đục l/ đậu trạch; su khoang/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cng ty CP Vật tư NN Hong Nng
10.2EC, 20.5EC, 35EC, 60SG, 50.5SG, 55EC, 70SG, 75EC, 150SG, 182SG, 250SG, 100EC 35EC: bọ trĩ/ch
  55EC: rệp bng/ xoi
  60SG: nhện đỏ/cam
  70SG: su tơ/ bắp cải
  75EC: bọ cnh tơ/ch
  100EC: bọ trĩ/ la
  150SG: su đục thn/la
  182SG, 250SG: su cuốn l/ la
  44         3808 Abamectin 30g/l+ 20g/l Emamectin benzoate Uni-duapack 5EC Su cuốn l/la, su xanh da lng/đậu tương Cng ty TNHH World Vision (VN)
  45         3808 Abamectin 18g/l (38g/l), (78g/kg), (106g/kg) + Emamectin benzoate 2g/l (2g/l), (38g/kg), (20g/kg) Unimectin 20EC, 40EC, 116WG, 126WG 20EC: bọ trĩ/ la Cng ty TNHH Ha chất & TM Trần Vũ
40EC, 116WG, 126WG: su cuốn l/ la
  46         3808 Abamectin 20g/l (47g/l), (40g/l), (55g/l), (47g/l) + Emamectin benzoate 20g/l (10 g/l), (20g/l), (10g/l), (20g/l) Voi tuyệt vời 40EC, 57EC, 65EC, 67EC: Rầy nu, su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM
40EC, 57EC, 60EC, 65EC, 67EC 60EC : Rầy nu, su cuốn l/ la, nhện lng nhung/nhn Nng Pht
  47         3808 Abamectin 35g/l (48.5g/l) + Emamectin benzoate 1g/l (1.5g/l) Sieufatoc su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su khoang/ đậu tương; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; bọ trĩ, su xanh/ dưa hấu; bọ cnh tơ, rầy xanh, bọ xt muỗi/ ch; rầy bng/ xoi Cng ty CP Khoa học Cng nghệ cao American
36EC, 50EC
  48         3808 Abamectin 36g/l (42g/l), (54g/l) + Emamectin benzoate 0.2g/l(0.2g/l), (0.2g/l) Sitto Password su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su xanh/ dưa hấu; rầy xanh/ ch; su khoang/ đậu tương; rầy bng/ xoi Cng ty CP Chu Thi Bnh Dương (Asia Pacific)
36.2EC, 42.2EC, 54.2EC
  49         3808 Abamectin 37 g/l (55g/l), (1g/kg), (10g/kg), (1g/kg) + Emamectin benzoate 1g/l (1g/l), (60g/kg), (70g/kg), (125g/kg) Newmexone 38EC: Su phao/ la Cng ty TNHH
38EC, 56EC, 61WG, 80WG, 126WG 56EC: Su đục thn/ la Php Thụy Sĩ
  61WG, 80WG, 126WG: Su cuốn l/la  
  50         3808 Abamectin 2% + 1% Emamectin benzoate Hải cẩu su cuốn l/ la; su xanh da lng/ đậu tương Cng ty TNHH Nng nghiệp Xanh
3.0EC
  51         3808 Abamectin 3% + Daiwantin su cuốn l, nhện gi/ la; su xanh da lng/ đậu tương Cng ty CP Futai
Emamectin benzoate 2% 5EC
  52         3808 Abamectin 3% (60g/l) + Emamectin benzoate 2% (10g/l) Jia-mixper 5EC: su xanh da lng/ đậu tương, su cuốn l/ la Cng ty CP
5EC, 70EC 70EC: su cuốn l, nhện gi /la Jia Non Biotech (VN)
  53         3808 Abamectin 33g/l (43g/l), (53g/l), (60g/l) + Emamectin benzoate 5g/l (5g/l), (5g/l), (5g/l) S-H Thn Trang 3.8EC, 4.8EC, 5.8EC: su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM SX
3.8EC, 4.8EC, 5.8EC, 6.5EC 6.5EC: su đục bẹ/ la Thn Trang
  54         3808 Abamectin 18g/l (10g/l), (18g/l), (33g/l) + Emamectin benzoate 2g/l, (5 g/l), (9.5g/l), (2g/l) TC-Năm Sao 20EC, 35EC: bọ cnh tơ/ ch, bọ trĩ/ dưa hấu, bọ xt/ vải, rệp muội/ nhn, su tơ/ bắp cải, su cuốn l/ la Cng ty TNHH
20EC, 15EC, 27.5EC, 35EC 15EC, 27.5EC: Su tơ/ bắp cải, bọ trĩ/ dưa hấu, su cuốn l/ la, bọ xt/ vải Việt Thắng
  55         3808 Abamectin 20g/l + Vdcpenalduc rầy nu, su cuốn l/ la Cng ty TNHH
Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l 145EC Việt Đức
  56         3808 Abamectin 0.1g/kg, (5g/l), (2g/kg) + Fipronil 2.9g/kg, (50g/l), (798g/kg) Michigane 3GR, 800WG: su đục thn, su cuốn l/ la Cali Parimex Inc.
3GR, 55SC, 800WG 55SC: su khoang/ lạc
  57         3808 Abamectin 17.5g/l (35g/l) + Fipronil 0.5g/l (1g/l) Scorpion su cuốn l, su đục thn, rầy nu, bọ trĩ, su đục bẹ, nhện gi/ la; di đục l/ đậu tương; su khoang, su xanh da lng/ lạc; su cuốn l/ đậu xanh; su khoang, rệp/ thuốc l; su rm/ thng; su xanh da lng, su hồng/ bng; bọ trĩ/ điều Cng ty CP Cng nghệ cao
18 EC, 36EC Thuốc BVTV USA
  58         3808 Abamectin 15 g/l + Fipronil 45 g/l + 15g/l Lambda-cyhalothrin Calitoc 75EC su cuốn l/ la Cali Parimex. Inc.
  59         3808 Abamectin 10g/l (10g/l), (10g/l), (10g/l), (1.8%) + Imidacloprid 98g/l (128g/l) (148g/l) (168g/l), (25%) Talor 10.8EC: bọ trĩ, rầy nu/ la Cng ty TNHH TM SX
10.8EC, 13.8EC, 15.8EC, 17.8EC, 26.8WP 13.8EC, 15.8EC, 17.8EC, 26.8WP: rầy nu/ la Thn Trang
  60         3808 Abamectin 10g/l + Imidacloprid 90g/l Aba-plus bọ trĩ, bọ xt hi, su cuốn l, rầy nu/ la; rệp muội/ đậu tương Cng ty TNHH Ph Nng
100EC
  61         3808 Abamectin 15g/l (30g/l) + Imidacloprid 90g/l (90g/l) Nosauray 105EC: rầy nu/ la 120EC: su đục bẹ/ la Cng ty TNHH TM
105EC, 120EC Nng Pht
  62         3808 Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/l Emicide su đục bẹ, su cuốn l, rầy nu/la Cng ty TNHH TM
105EC Tn Thnh
  63         3808 Abamectin 18.5g/l (37g/l), (63g/l), (90g/kg), (108g/kg) + Imidacloprid 1.5g/l (3g/l), (9g/l), (18g/kg), (27g/kg) Vetsemex 20EC, 40EC: su cuốn l, su đục thn, rầy nu, bọ trĩ, su đục bẹ, nhện gi/ la; di đục l/ đậu tương; su khoang, su xanh da lng/ lạc; su cuốn l/ đậu xanh; su khoang, rệp/ thuốc l; su rm/ thng; su xanh da lng, su hồng/ bng vải; bọ trĩ/ điều Cng ty CP Nng dược
20EC, 40EC, 72EC, 108WG, 135WG 72EC: Su cuốn l/ la Việt Nam
  108WG: Su khoang/ lạc, su cuốn l/la  
  135WG: Su khoang/lạc  
  64         3808 Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l Nospider 190EC nhện gi/ la Cng ty TNHH Ha chất & TM Trần Vũ
  65         3808 Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l Dugamite 27.5EC su cuốn l/la Cng ty CP Nng dược
Nhật Việt
  66         3808 Abamectin 15g/l (15g/l) + Indoxacarb 50g/l (135g/l) Sixsess 65EC, 150EC 65EC: Su cuốn l/ la Cng ty TNHH Ha Nng
150EC: Su cuốn l, nhện gi/la La Vng
  67         3808 Abamectin 0.4% (9 g/l), (15g/l), (18g/kg) + Lambda-cyhalothrin 1.6% (45 g/l), (60g/l), (72g/kg) Karatimec 2EC: su xanh/ lạc Cng ty CP Nng dược
2EC, 54EC, 75EC, 90WG 54EC: Su cuốn l, su phao đục bẹ/ la Việt Nam
  75EC: Su cuốn l/ la  
  90WG: Su cuốn l/ la, su khoang/ lạc  
  68         3808 Abamectin 19g/l (38g/l), (9g/l), (48.5g/l), (18g/l), (36g/l) + Lambda-cyhalothrin 1g/l (2g/l), (27g/l) (1.5g/l), (32g/l), (39g/l) Actamec 20EC, 40EC: su cuốn l, su đục thn, rầy nu, bọ trĩ, su đục bẹ, nhện gi/ la; di đục l/ đậu tương; su khoang, su xanh da lng/ lạc; su cuốn l/ đậu xanh; su khoang, rệp/ thuốc l; su rm/ thng; su xanh da lng, su hồng/ bng vải; bọ trĩ/ điều Cng ty CP Quốc tế
20EC, 40EC, 36EC, 50EC, 50EC, 75EC 36EC, 50EC(48.5g/l + 1.5g/l): Su cuốn l, su đục thn/ la Ha Bnh
  50EC (18g/l + 32g/l): Su cuốn l, su đục thn, rầy nu/ la  
  75EC: Su cuốn l, su đục thn, rầy nu/ la; su xanh/ đậu xanh  
  69         3808 Abamectin 30g/l (20g/l), (10g/kg), (18g/l), (10g/l), (1g/l), (20g/kg) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/l), (100g/kg), (1g/l), (30g/l), (110g/l), (1g/kg) + 5g/l (50g/l), (20g/kg), (1g/l), (1g/l), (155g/l), (400g/kg) Thiamethoxam Kakasuper 85EC, 120EW, 130WP: Su cuốn l/la Cng ty CP Thuốc BVTV
85EC, 120EW, 130WP; 20EC, 41ME, 266SC, 421WP 20EC, 41ME: su cuốn l/la Việt Trung
  266SC, 421WP: rầy nu/la  
  70         3808 Abamectin 0.2% (50g/l) + Matrine 2% (25g/l) Abecyny 2.2 EC: bọ trĩ/ dưa hấu; su xanh/ cải bắp; rầy nu/ la; nhện đỏ/ cam Cng ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
2.2 EC, 75EC 75EC: Su cuốn l, rầy nu/ la
  71         3808 Abamectin 1g/l (20g/l) + Matrine 5g/l (5g/l) Ametrintox su cuốn l, rầy nu, bọ trĩ, su phao, su phao đục bẹ, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh/ c chua, lạc, đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; su ăn hoa/ xoi An Nng
6EC, 25EC An Nng
      Luckyler su đục thn, rầy nu, bọ trĩ, su đục bẹ, nhện gi/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh bướm trắng, bọ nhảy, rệp/ cải xanh; su đục quả/ đậu đũa; su xanh, di đục l/ c chua; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; di đục l/ đậu tương; su khoang, su xanh da lng/ lạc; su cuốn l/ đậu xanh; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; nhện đỏ, rầy chổng cnh, su vẽ ba/ cam; bọ xt, nhện đỏ, su đục cuống quả/ vải; su khoang, rệp/ thuốc l; rầy bng, su ăn bng/ xoi; su xanh da lng, bọ trĩ/ nho; su rm/ thng; su xanh da lng, su hồng/ bng vải; bọ trĩ/ điều Cng ty CP Cng nghệ cao
6EC, 25EC Thuốc BVTV USA
  72         3808 Abamectin 20g/l + Matrine 5 g/l Aga su cuốn l, bọ xt, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, rệp muội, bọ nhảy/ cải xanh, bắp cải; su cuốn l, di đục l/ đậu xanh, đậu tương; di đục l, su xanh/ c chua; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; su vẽ ba, rầy chổng cnh, nhện đỏ/ cam; nhện đỏ, bọ xt muỗi, su đục quả/ vải, nhn; rầy bng, su ăn bng/ xoi; rệp sp, nhện đỏ, rầy xanh/ ch, c ph; su khoang, rệp/ thuốc l; nhện đỏ, su xanh/ bng vải; bọ trĩ/ điều Cng ty TNHH TM & SX Gia Phc
25 EC
  73         3808 Abamectin 20g/l (56g/l) + Matrine 2g/l (2g/l) Sudoku 22EC: su cuốn l, bọ trĩ/ la; rầy xanh, bọ cnh tơ, nhện đỏ/ ch; su tơ/ bắp cải; su xanh/ nho; rầy chổng cnh/ cam; bọ trĩ/ điều; su đục quả/ đậu đũa; su đục cuống quả, su đục gn l/ vải Cng ty TNHH Ho chất v TM Trần Vũ
22EC, 58EC 58EC: nhện gi, rầy nu/ la; bọ xt muỗi, bọ cnh tơ, nhện đỏ/ ch; nhện lng nhung, bọ xt/ vải; bọ trĩ/ dưa hấu; su đục quả/ đậu đũa; su tơ/ cải xanh; su xanh/ nho
  74         3808 Abamectin 1.8% + Matrine 0.2% Miktox bọ xt, su đục quả/ vải; rầy bng/ xoi; rầy nu, nhện gi, su đục bẹ, su cuốn l nhỏ/ la; rầy chổng cnh, su vẽ ba/ cam; su xanh da lng/ đậu tương; bọ trĩ, rầy xanh, bọ xt muỗi, nhện đỏ/ ch; rệp, su xanh bướm trắng, su tơ/ bắp cải; su xanh/ c chua Cng ty CP TM BVTV Minh Khai
2.0 EC
  75         3808 Abamectin 2.0% (4.3%), (5.4%) + Matrine 0.2 % (0.2%), (0.2%) Tramictin su cuốn l, rầy nu, su đục bẹ, nhện gi, bọ trĩ/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su xanh da lng/ đậu tương; bọ cnh tơ, rầy xanh/ ch; nhện đỏ, rầy chổng cnh/ cam Cng ty TNHH TM SX
2.2EC, 4.5EC, 5.6EC Thn Trang
  76         3808 Abamectin 35g/l (48.5g/l) + Matrine 1g/l (1.5g/l) Newlitoc su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su khoang/ đậu tương; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; bọ trĩ, su xanh/ dưa hấu; bọ cnh tơ, rầy xanh, bọ xt muỗi/ ch; rầy bng/ xoi Cng ty CP Khoa học Cng nghệ cao American
36EC, 50EC
  77         3808 Abamectin 36g/l (42g/l), (54g/l) + Matrine 0.1g/l (0.2g/l), (0.2g/l) Tinero su đục thn, su cuốn l, bọ trĩ, rầy nu/ la; rệp/ ng; su tơ/ bắp cải; di đục l/ đậu trạch; su khoang/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cng ty CP Vật tư NN Hong Nng
36.1EC, 42.2EC, 54.2EC
  78         3808 Abamectin 36 g/l(54g/l) + Matrine 1 g/l (1g/l) Kendojapane 37EC: Su đục bẹ/ la Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
37EC, 55EC 55EC: Su đục thn/ la
  79         3808 Abamectin 50 g/l + Matrine 5 g/l Amara su cuốn l, nhện gi, su đục bẹ, su đục thn/ la; su tơ/ cải xanh; su xanh/ bắp cải; di đục l/ c chua; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ xt muỗi, bọ trĩ, rệp/ ch; su xanh da lng/ đậu xanh; su đục quả/ đậu tương; su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi; mọt đục cnh/ c ph; rệp sp/ hồ tiu; bọ trĩ, su đục thn/ điều Cng ty CP SX - TM - DV
55 EC Ngọc Tng
  80         3808 Abamectin 4g/l (1g/kg), (2g/kg) + Methylamine avermectin 35g/l (54g/kg), (114g/kg) Pompom Su cuốn l/la Cng ty TNHH Vật tư v Nng sản Song M
3.9EC, 5.5WG, 11.6WG
  81         3808 Abamectin 35 g/l + Permethrin 100g/l Fisau 135EC Su cuốn l/la Cng ty CP ND Quốc tế
Nhật Bản
  82         3808 Abamectin 2% (40g/l) + Permethrin 7% (160g/l) Dotimec su cuốn l/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
9EC, 200EC
  83         3808 Abamectin 40 g/l + SBC-Thon Trang 190EC su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM SX
Permethrin 150 g/l Thn Trang
  84         3808 Abamectin 20g/l + Petroleum oil 250g/l Đầu tru Bihopper 270EC nhện đỏ/ ch, rệp sp/c ph Cng ty CP Bnh Điền
MeKong
  85         3808 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3% Koimire nhện đỏ, su vẽ ba/ cam; bọ cnh tơ, rầy xanh/ ch; su cuốn l nhỏ, su đục bẹ, rầy nu/ la; su xanh da lng/ đậu tương; rệp sp/ c ph; su đục quả/ xoi; nhện lng nhung/ vải; su tơ/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu Cng ty CP Nng dược
24.5EC Nhật Việt
      Petis 24.5 EC nhện đỏ/ cy c mi Cng ty TNHH TM
Tng Dương
  86         3808 Abamectin 0.2% (0.5 %) + Petroleum oil 24.3% (24.5 %) Soka 24.5EC: su vẽ ba, nhện đỏ/ cam qut, nhn; nhện lng nhung/ vải; su xanh/ thuốc l; su khoang/ lạc; di đục l/ đậu tương; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su xanh da lng/ c chua; nhện đỏ, bọ cnh tơ, rầy xanh/ ch 25EC: nhện đỏ, su vẽ ba/ cam, qut; nhện lng nhung/ vải; nhện đỏ/ nhn; su khoang/ lạc; su xanh da lng/ thuốc l; di đục l, su đục quả/ đậu tương; bọ trĩ/ b xanh, dưa chuột, dưa hấu; su cuốn l, bọ xt di, nhện gi, su đục bẹ, su đục thn/ la; su xanh da lng/ bng vải; rầy chổng cnh, ruồi đục quả/ cam; rệp sp/ c ph Cng ty TNHH
24.5EC, 25 EC Trường Thịnh
  87         3808 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8% Feat su cuốn l/ la; su tơ/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa chuột, b xanh, dưa hấu; di đục l/ c chua; su khoang/ lạc; nhện đỏ/ cam; nhện lng nhung, nhện đỏ/ nhn Cng ty CP Mi trường
25EC Quốc tế Rainbow
  88         3808 Abamectin 1% + Petroleum oil 24% Batas bọ trĩ, su cuốn l/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su xanh da lng, su khoang/ lạc; su đục quả/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện lng nhung/ vải; nhện đỏ, su vẽ ba, rầy chổng cnh/ cam; rầy xanh, nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; rầy bng/ xoi; rệp sp/ hồ tiu Cng ty TNHH Sản phẩm Cng nghệ cao
25EC
  89         3808 Abamectin 5g/l + Petroleum oil 245g/l Tikrice su cuốn l, su đục bẹ/ la; su tơ, su xanh, bọ nhảy/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; bọ cnh tơ, rầy canh/ ch Cng ty CP XNK
25EC Thọ Khang
  90         3808 Abamectin 0.3% + Visober 88.3EC Nhện đỏ, su vẽ ba/ cy c mi; rệp sp/ c ph; nhện lng nhung/nhn Cng ty CP Thuốc st trng
Petroleum oil 88% Việt Nam
  91         3808 Abamectin 0.3% (55g/l) + Petroleum oil 39.7%(5g/l) Sword 40EC: bọ cnh tơ, nhện đỏ/ ch; su tơ/ bắp cải; su cuốn l nhỏ/ la; di đục l/ cải b xi; bọ trĩ, bọ phấn/ dưa hấu; su vẽ ba, nhện đỏ, rệp muội/ cam Cng ty TNHH Ha sinh
40 EC, 60EC 60EC: nhện đỏ/ vải, nhện lng nhung/nhn Chu
  92         3808 Abamectin 5g/l (5g/l), (5g/l) + Petroleum oil 245g/l (295g/l), (395g/l) Aramectin su đục thn, su cuốn l, bọ trĩ, rầy nu/ la; rệp/ ng; su tơ/ bắp cải; di đục l/ đậu trạch; su khoang/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cng ty CP Vật tư NN Hong Nng
250EC, 300EC, 400EC
  93         3808 Abamectin 9g/l (18g/l), (36g/l) + Petroleum oil 241g/l (342g/l), (464g/l) Blutoc su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; di đục l/ c chua; su khoang/ đậu tương; bọ trĩ, su xanh/ dưa hấu; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cng ty CP Quốc tế
250EC, 360EC, 500EC Ha Bnh
  94         3808 Abamectin 9g/l (18g/l), (36g/l) + Petroleum oil 241g/l (332g/l), (464g/l) Sieulitoc su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; di đục l/ c chua; su khoang/ đậu tương; bọ trĩ, su xanh/ dưa hấu; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cng ty CP Cng nghệ cao
250EC, 350EC, 500EC Thuốc BVTV USA
  95         3808 Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l Fidasuper 210EC nhện đỏ/đậu tương Cng ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
      Newprojet 210EC nhện đỏ/đậu tương Cng ty CP thuốc BVTV
Việt Trung
  96         3808 Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/l Aben nhện đỏ/ ch, dưa hấu; nhện gi, rầy nu/ la; rệp/ hồ tiu; su hồng/ bng vải; rệp sp/ c ph, bọ xt muỗi/ điều, rầy chổng cnh/ cam Cng ty CP SX - TM - DV
168EC Ngọc Tng
  97         3808 Abamectin 20g/l + Pyridaben 160g/l Nomite-Sạch nhện 180EC Nhện đỏ/ cam Cng ty TNHH
Nng Nghiệp Xanh
  98         3808 Abamectin 12g/l + Quinalphos 138g/l Sieu fitoc su cuốn l; nhện gi/la Cng ty CP Ha Nng Mỹ Việt Đức
150EC
  99         3808 Abamectin 12 g/l + Acpratin su cuốn l/ la Cng ty CP Cng nghệ cao
Quinalphos 238 g/l 250EC Thuốc BVTV USA
100       3808 Abamectin 40 g/l + IQ-Thn Trang Su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM SX
Quinalphos 100 g/l 140EC Thn Trang
101       3808 Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l Aterkil su cuốn l/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh da lng/ hnh; su khoang/ lạc; nhện đỏ /cam Cng ty TNHH Ha Nng
45 SC La Vng
102       3808 Abamectin 22g/l + Spinosad 25g/l Rice NP 47SC Su đục quả/vải Cng ty TNHH TM Nng Pht
103       3808 Abamectin 10 g/kg + Aba-top su cuốn l, bọ trĩ, rầy nu, su đục thn, bọ xt hi/ la Cng ty TNHH
Thiosultap-sodium (Monosultap) 950g/kg 960WP Ph Nng
     
104       3808 Acephate Anitox 50SC su cuốn l, su đục thn/ la Cng ty CP TST Cần Thơ
(min 97%)
      Ansect su cuốn l/ la, rầy/ xoi Cng ty CP Tập đon Lộc Trời
72SP
      Appenphate su đục thn/ la Cng ty TNHH
75SP Kin Nam
      Asataf su xanh/ đậu tương Cng ty TNHH MTV Lucky
75SP
      Binhmor su đục thn, su cuốn l, bọ xt/ la; rệp sp, rệp vảy/ c ph Bailing Agrochemical Co., Ltd
40EC
      BM Promax rầy nu/ la Behn Meyer Agcare LLP
75WP
      Lancer 40EC, 50SP, 75SP, 97WG 40EC: su đục thn/ la 50SP: su đục thn/ la, rệp vảy/ c ph, su đục quả/ đậu tương Cng ty TNHH UPL Việt Nam
75SP: rệp vảy/ c ph, su khoang/ lạc, su cuốn l/ la 97WG: su cuốn l/ la
      Mace 75SP: su cuốn l, su đục bẹ, su đục thn/ la; su khoang/ thuốc l; rầy bng/ xoi; bọ xt muỗi/ điều Cng ty TNHH Adama Việt Nam
75SP, 97SP 97SP: su đục bẹ/ la, su xanh/ thuốc l, bọ xt muỗi/ điều
      Acephate MO-annong 40SL: bọ xt/ la An Nng
  (min 97%) 40SL, 50SP, 75SP, 300SL 50SP, 75SP, 300SL: su cuốn l/ la An Nng
      Monster 40 EC,75 WP 40EC: su cuốn l, su đục thn/ la; rệp sp c ph; rệp/ thuốc l; su tơ/ rau cải; rầy xanh/ ch 75WP: su đục thn/ la, rầy/ dưa, rệp sp/ c ph, su khoang/ thuốc l Cng ty TNHH XNK Quốc tế SARA
      Mytox 5GR, 40EC, 75SP su đục thn/ la Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ha Nng
      Orthene 75SP: su khoang/ lạc; su cuốn l, rầy nu/ la; su đục thn/ ng; rệp sp/ c ph 97Pellet: rệp/ thuốc l, su tơ/ bắp cải, su xanh/ c chua Arysta LifeScience Vietnam
75SP, 97Pellet Co., Ltd
      Song hy 75SP su cuốn l/ la Sinon Corporation, Taiwan
      Viaphate 40EC, 75SP 40EC: su đục thn/ la Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
75SP: su xanh/ đậu tương
105       3808 Acephate 400g/l (400g/l) + Alpha-cypermethrin 10g/l (25g/l) Acesuper 410EC: su đục thn, su cuốn l, bọ xt/ la 425EC: su đục thn/ la Cng ty TNHH - TM
410 EC, 425EC Nng Pht
106       3808 Acephate 21% + Chlorpyrifos Ethyl 14% Achony su đục quả/ đậu tương Cng ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
35 WP
107       3808 Acephate 50% + Imidacloprid 1.8% Acemida rầy nu/ la Cng ty TNHH UPL Việt Nam
51.8 SP
108       3808 Acetamiprid (min 97%) Actatoc 150EC, 350EC: rầy nu/ la, rệp sp/ c ph, rệp bng xơ/ ma Cng ty CP Cng nghệ cao
150EC, 200WP, 200EC, 350EC 200EC: rầy nu/ la Thuốc BVTV USA
  200WP: rầy nu/ la; rệp bng xơ/ ma; rệp sp/ c ph  
      Afeno rầy nu/ la Cng ty CP Nng nghiệp Việt Nam
30WP
      Amender rầy nu/ la Cng ty TNHH Ha Nng
200SP La Vng
      Amsipilan 20SP Su cuốn l/la Cng ty TNHH Việt Ha Nng
      Ascend rệp sp/ c ph, rầy nu/ la, bọ trĩ/ điều Cng ty TNHH Alfa (Si gn)
20 SP
      Cayman 25WP rầy nu/ la Cng ty TNHH TM Nng Pht
      Daiwance rầy nu/ la Cng ty CP Futai
200SP
      Domosphi 10SP: rầy nu/ la, rệp sp/ c ph, su xanh/ đậu tương Cng ty CP
10SP, 20 EC 20EC: rệp sp/ c ph Thanh Điền
      Google Rầy nu/la Cng ty TNHH TM SX GNC
30WP
      Hotray 200SL rầy nu/ la Cng ty TNHH TM
Thi Phong
      Melycit 20SP rầy nu/ la, rệp sp/ ca cao Cng ty CP Long Hiệp
      Mopride su cuốn l, rầy nu/ la; bọ trĩ/ điều; rệp sp/ c ph Cng ty CP Nng nghiệp HP
20 WP
      Mosflannong 30EC: su cuốn l, rầy nu/ la An Nng
30EC, 200WP, 300WP, 300SC, 600WG 200WP: bọ trĩ, su cuốn l, rầy nu/ la An Nng
  300WP, 300SC, 600WG: Rầy nu, su cuốn l/ la An Nng
      Mospilan 3 EC rệp sp/ c ph, rầy xanh/bng vải Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
      Motsuper rầy nu/ la Cng ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
36WG
      Nired 3 EC bọ trĩ, rầy nu/la Cng ty CP Nicotex
      Otoxes rầy nu/ la Cng ty TNHH Việt Thắng
200SP
      Raysuper 30EC Rầy nu/la Cng ty TNHH TM DV
Quỳnh Giao
      Sadamir rầy nu/ la Cng ty CP Quốc tế
200WP Ha Bnh
      Sếu đỏ rầy nu/ la Cng ty CP BVTV Si Gn
3 EC
      Tosi 30WG Rầy nu/la Cng ty TNHH BMC
      Uni-aceta 20SP Rầy nu/la Cng ty TNHH World Vision (VN)
109       3808 Acetamiprid 30g/l + Alpha-cypermethrin 50g/l Mospha su cuốn l/ la, su khoang/ đậu tương Cng ty CP
80 EC Đồng Xanh
110       3808 Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg Sieuray rầy nu/ la Cng ty CP Ho nng
250WP Mỹ Việt Đức
111       3808 Acetamiprid 10% + Buprofezin 15% Uni-acetafezin Rầy nu/la Cng ty TNHH World Vision (VN)
25WP
112       3808 Acetamiprid 15%, (170g/kg), (170g/kg) (170g/kg) + Buprofezin 35%, (380g/kg), (430g/kg) (480g/kg) Asimo super rầy nu/ la Cng ty TNHH TM SX
50WP, 550WP, 600WP, 650WP Thn Trang
113       3808 Acetamiprid 150g/kg (200g/kg), (150g/kg) + Buprofezin 150g/kg, (200g/kg), (350g/kg) Ba Đăng 300WP: rầy nu/ la, rệp muội/ c ph Cng ty TNHH
300WP, 400WP, 500WP 400WP, 500WP: rầy nu, bọ trĩ/la; rệp sp giả/c ph Việt Thắng
114       3808 Acetamiprid 20% + Buprofezin 20% Penalty rầy nu, rầy lưng trắng/ la Cng ty TNHH
40WP ADC
115       3808 Acetamiprid 20% (22%), (24%) + Buprofezin 20% (25%), (30%) Khongray rầy nu/ la Cng ty TNHH TM Nng Pht
40WP, 47WP, 54WP
116       3808 Acetamiprid 20% + Buprofezin 25% Binova Rầy nu/ la Cng ty CP
45WP Đồng Xanh
117       3808 Acetamiprid 250 g/kg + Acetapro 500WP Rầy nu/la Cng ty TNHH Kital
    Buprofezin 250g/kg Everest 500WP Rầy nu/ la Cng ty TNHH Nam Bộ
118       3808 Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg Atylo 650WP Rầy nu, rầy lưng trắng/la; rệp sp/c ph Cng ty TNHH TM
Thi Nng
119       3808 Acetamiprid 150 g/kg + Buprofezin 150 g/kg + Chlorpyrifos Ethyl 450g/kg CLB-Thn trang 750WP Rầy nu/la Cng ty TNHH TM SX
Thn Trang
120       3808 Acetamiprid 200g/l + Buprofezin 150g/l + Chlorpyrifos ethyl 400g/l Chlorusa 750EC Rầy nu/la Cng ty CP Nng nghiệp
Việt Nam
121       3808 Acetamiprid 40g/kg (10g/l), (1g/l), (50g/l), (300g/kg) + Buprofezin 120g/kg (20g/l), (1g/l), (50g/l), (200g/kg) + Fenobucarb 10g/kg (200g/l), (510g/l), (450g/l), (100g/kg) Chavez 170WP, 230EC, 512EC, 550EC, 600WP Rầy nu/la Cng ty CP thuốc BVTV
Việt Trung
122       3808 Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300g/kg + Imidacloprid 100g/kg Rakotajapane rầy nu/ la Cng ty TNHH TM SX
500WP Thn Trang
123       3808 Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 255g/kg + Imidacloprid 150g/kg Calira 555WP Rầy nu/la Cng ty CP Quốc tế
Ho Bnh
124       3808 Acetamiprid 100 g/kg (20g/kg), (50g/l), (300g/kg) + Buprofezin 150 g/kg (20g/kg), (20g/l), (150g/kg) + Isoprocarb 50 g/kg (300g/kg), (300g/l), (150g/kg) Chesone 300WP, 340WP, 370EC, 600WP 300WP: rầy nu/ la Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
340WP, 370EC, 600WP: rầy nu, rầy lưng trắng /la
125       3808 Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg Osioi rầy nu/ la An Nng
800.8WP An Nng
126       3808 Acetamiprid 3% + Cartap 92% Hugo su cuốn l/ la, su khoang/ lạc, rệp sp/ c ph Cng ty CP
95SP Hốc Mn
127       3808 Acetamiprid 100g/kg (100g/l) + Chlorpyrifos ethyl 400g/kg (550g/l) Checsusa 500WP, 650EC 500WP: Su đục thn, rầy nu/la Cng ty CP ND Quốc tế
650EC: Rầy nu/la Nhật Bản
128       3808 Acetamiprid 2% + Chlorpyrifos Ethyl 18% Ecasi 20EC rệp sp/ c ph Cng ty CP Enasa Việt Nam
      Nicopro Su đục thn, rầy nu/la Cng ty CP Nicotex
20EC
129       3808 Acetamiprid 30g/l+ Chlorpyrifos Ethyl 495g/l Megashield Rầy nu, su đục thn, su đục bẹ/ la; mọt đục cnh, rệp sp/ c ph; su khoang/ lạc Cng ty TNHH Ha Nng
525EC La Vng
130       3808 Acetamiprid 200 g/kg + Chlorpyrifos Ethyl 300g/kg Mopride rubi 500WP Rệp sp/c ph ; su cuốn l, rầy nu/ la Cng ty CP Nng nghiệp HP
131       3808 Acetamiprid 80g/l + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l Classico 480EC Rầy nu/la Cng ty CP VTNN Việt Nng
132       3808 Acetamiprid 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl 260g/l + Fenobucarb 306g/l Politoc 666EC Rầy nu/la Cng ty CP Quốc tế
Ho Bnh
133       3808 Acetamiprid 200g/kg + Chlorpyrifos Ethyl 400g/kg + Imidacloprid 200g/kg Xojapane 800WP Rầy nu/la Cng ty TNHH TM SX
Thn Trang
134       3808 Acetamiprid 20% + Chlorpyrifos Methyl 30% Mopride gold rầy nu/ la Cng ty CP Nng nghiệp HP
50WP
135       3808 Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg Acnal 400WP Rầy nu/ la; rệp sp/c ph Cng ty TNHH TM
Thi Nng
136       3808 Acetamiprid 300g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg Jojotino 350WP Bọ trĩ/ la Cng ty CP NN HP
137       3808 Acetamiprid 50 g/l + Fenobucarb 350 g/l Jara 400EC Rầy nu/ la Cng ty CP Quốc tế
Ha Bnh
138       3808 Acetamiprid 0.1g/kg, (0.2g/l), (20g/kg) + Fipronil 2.9 g/kg, (49.8g/l) (780g/kg) Dogent 3GR, 50SC, 800WG: su cuốn l, su đục thn/ la Cng ty CP Cng nghệ cao
3GR, 50SC, 800WG 3GR: su khoang/ lạc Thuốc BVTV USA
  50SC: rệp sp/ c ph  
139       3808 Acetamiprid 5g/l (10g/kg), (280g/kg), (100g/kg), (20g/kg) + Fipronil 10g/l (20g/kg), (20g/kg), (300g/kg), (800g/kg) Redpolo 15EC, 30WP, 820WG: su cuốn l/ la Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
15EC, 30WP, 300WP, 400WG, 820WG 300WP: rầy nu/ la
  400WG: su đục thn/ la
140       3808 Acetamiprid 50g/l + Fipronil 50g/l Amibest 100ME Rầy nu, su đục thn/la, rệp sp giả/c ph Cng ty TNHH
Việt Ho Nng
141       3808 Acetamiprid 3% (30g/l), (30g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 2% (20g/l), (20g/kg), (20g/kg) Sutin 5EC: rầy nu, bọ trĩ/ la Cng ty CP BVTV I TW
5EC, 50SC, 50WP, 50WG 50SC, 50WP, 50WG: Rầy nu/la
142       3808 Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg Sachray rầy nu/ la Cng ty CP Nng dươc
200WP Việt Nam
143       3808 Acetamiprid 200g/kg + Imidacloprid 200g/kg Azorin 400WP rầy nu/la Cng ty TNHH Nng dược HAI Qui Nhơn
144       3808 Acetamiprid 100g/kg (125g/kg), (200g/kg) + Imidacloprid 50g/kg (125g/kg), (200g/kg) M lục 150WP, 400WP: rầy nu, bọ xt/ la; rệp sp/ c ph Cng ty TNHH
150WP, 250WP, 400WP 250WP: bọ trĩ, rầy nu/la Việt Thắng
145       3808 Acetamiprid 100 g/kg + Imidacloprid 200g/kg Vip super Rầy nu/ la Cng ty TNHH TM DV
300WP Tấn Hưng
146       3808 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l Nongiahy Rệp sp/ c ph, rầy nu/la Cng ty TNHH TM
155SL Thi Phong
147       3808 Acetamiprid 150 g/kg , (150g/kg), (150g/kg)+ Imidacloprid 200g/kg (250 g/kg), (350g/kg) Setusa Rầy nu/la Cng ty TNHH TM SX
350WP, 400WP, 500WP Thn Trang
148       3808 Acetamiprid 25% (20%) + Imidacloprid 8%(16%) Caymangold rầy nu/ la Cng ty TNHH - TM
33WP, 36WP Nng Pht
149       3808 Acetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kg Diệt rầy 277WP Rầy nu/La Cng ty TNHH Ho sinh Phong Ph
150       3808 Acetamiprid 250g/kg (400g/kg), (400g/kg) + Pymetrozine 250g/kg (300g/kg), (300g/kg) Secso 500WP, 700WP 700WG Rầy nu/la Cng ty TNHH Ha Nng
La Vng
151       3808 Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50% Centrum 75WG Rầy nu/ la Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
152       3808 Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/l Sedox nhện gi/ la Cng ty CP Quốc tế
200EC Ha Bnh
153       3808 Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kg Goldra rầy nu/ la, rệp bng xơ/ ma Cng ty CP Nng dược Việt Nam
250WG
154       3808 Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg B-41 350WG Rầy nu/la Cng ty TNHH TM DV
Tấn Hưng
155       3808 Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg Alfatac su đục thn, su cuốn l/ la Cng ty CP Cng nghệ cao
600 WP Thuốc BVTV USA
156       3808 Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg Goldan 750 WP Su cuốn l/ la Cng ty CP Quốc tế
Ha Bnh
157       3808 Acrinathrin Rufast nhện đỏ/ ch Bayer Vietnam Ltd (BVL)
(min 99.0%) 3 EC
158       3808 Alpha-cypermethrin Ace 5 EC su phao/ la Cng ty CP TST Cần Thơ
    Alpha-cypermethrin (min 90 %) Alfacua su đục bẹ/ la, bọ xt muỗi/ điều, rệp sp/ c ph, su khoang/ lạc Cng ty CP
10 EC Đồng Xanh
      Alfathrin su cuốn l/ la, bọ xt muỗi/ điều Cng ty TNHH Alfa (Si gn)
5EC
      Alpha 5EC, 10EC, 10SC 5EC: su cuốn l, cua/ la Map Pacific PTE Ltd
10EC: su khoang/ lạc
10SC: kiến/ c ph, su khoang/ lạc, bọ trĩ/ la, bọ xt muỗi/ điều
      Alphacide 50EC, 100EC, 170EC, 260EC 50EC: su cuốn l, bọ xt/ la Cng ty TNHH - TM
100EC: bọ xt/ la Nng Pht
170EC, 260EC: su cuốn l/ la  
      Altach su cuốn l/ la, bọ xt/ lạc Cng ty CP Nng dược HAI
5 EC
      Alpha-cypermethrin (min 90 %) Anphatox 2.5EC, 5EC, 25EW, 50EW, 100SC 2.5EC: su đục thn/ la 5EC: su khoang/ lạc, bọ xt/ la 25EW, 50EW: su cuốn l, su đục bẹ/ la; rệp muội/ đậu tương; su đục quả/ c ph 100SC: bọ trĩ/ la An Nng
  An Nng
      Antaphos 25EC, 50EC, 100EC 25EC: su cuốn l/ la Cng ty CP XNK Nng dược
50EC: su keo, su cuốn l/ la; su đục quả/ đậu tương Hong n
100EC: su đục quả/ c ph, su cuốn l/ la  
      Bestox su cuốn l, bọ trĩ, bọ xt/ la; rệp/ đậu tương FMC Agricultural Products Interational AG
5EC
      Bpalatox 25EC: bọ trĩ/ la 50EC: su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM
25EC, 50EC, 100EC 100EC: su khoang/ lạc Bnh Phương
      Caterice 5EC Bọ trĩ/la Hextar Chemicals Sdn, Bhd
      Cyper - Alpha su cuốn l, bọ trĩ/ la Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ha Nng
5 EC
      Dantox bọ trĩ/ la, su xanh/ bng vải, rệp sp/ c ph Cng ty TNHH XNK Quốc tế SARA
5 EC
      Fastac 5 EC bọ trĩ, bọ xt, rầy, su cuốn l/ la; rệp/ c ph BASF Vietnam Co., Ltd.
      Fascist 5EC Su cuốn l/la Cng ty CP Long Hiệp
      Fastocid su cuốn l/ la Cng ty CP Vật tư NN
5 EC Tiền Giang
      Fastphos 50EC su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM SX
Thn Trang
      Fentac su đục quả/ đậu tương Imaspro Resources Sdn Bhd
2.0 EC
      FM-Tox 25EC: su cuốn l, bọ trĩ/ la; su khoang/ lạc, rệp sp/ c ph; bọ xt muỗi/ điều Cng ty TNHH
25EC, 50EC, 100EC 50EC: su cuốn l, bọ trĩ/ la; su khoang/ lạc, rệp sp/ c ph Việt Thắng
  100EC: su khoang/ lạc, rệp sp/ c ph  
      Fortac 5 EC su cuốn l/ la, su khoang/ lạc Forward International Ltd
      Fortox 25EC, 50EC: su khoang/ lạc; su cuốn l, bọ trĩ/ la Cng ty TNHH TM DV nh Dương
25EC, 50 EC, 100EC 100EC: su cuốn l/ la
      Motox 2.5EC, 5EC, 10EC 2.5EC: bọ xt, bọ trĩ/ la; kiến, rệp sp/ c ph; rệp/ đậu tương 5EC: bọ xt muỗi/ điều; rệp sp/ c ph, hồ tiu; bọ xt, bọ trĩ, su keo la; su đục quả/ đậu xanh Cng ty CP SX - TM - DV
10EC: rệp/ bng vải; su cuốn l, su đục bẹ/ la; su đục quả/ đậu tương; rệp sp/ c ph; bọ xt muỗi/ điều Ngọc Tng
      Pertox 5 EC, 100EW, 250EW, 250WP 5EC: bọ trĩ, su cuốn l, su đục thn/ la Cng ty CP Quốc tế Ha Bnh
100EW, 250EW, 250WP: Su cuốn l, su đục thn/ la
      Pytax-s 5EC Su cuốn l/la Cng ty TNHH Ha chất
Đại Nam
      Sapen - Alpha 5 EC su hồng/ bng vải; su cuốn l/ la; bọ trĩ, bọ xt/ la cạn Cng ty CP BVTV
Si Gn
      Supertox 25EC, 50EC, 100EC 50EC: su đục thn / la Cali Parimex. Inc.
25EC, 100EC: su cuốn l, su đục thn/ la
      Thanatox 5EC su cuốn l/ la Cng ty CP ND Việt Nam
      Tiper - Alpha bọ xt/ la Cng ty TNHH TM
5 EC Thi Phong
      Unitox bọ xt/ la Cng ty TNHH UPL Việt Nam
5 EC
      Vifast 5EC, 10 SC 5EC: su cuốn l, bọ trĩ/ la; bọ xt muỗi/điều Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
10SC: bọ xt/ la; mối/ cao su, c ph
159       3808 Alpha-cypermethrin 30g/l (50g/kg) + Buprofezin 100g/l (200g/kg) + Chlorpyrifos Ethyl 300g/l (500g/kg) Soddy 430SC: Rầy nu/ la An Nng
430EC, 750WP 750WP: Su cuốn l, rầy nu/la, rệp sp/c ph An Nng
160       3808 Alpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfluazuron 10g/l + Fipronil 50g/l Kalou 160EW Su cuốn l/la Cng ty CP Thuốc BVTV
Việt Trung
161       3808 Alpha - cypermethrin 1% (2%), (1.6%) + Chlorpyrifos Ethyl 16% (38%), (65%) Apphe 17EC: su đục thn/ la, ng; su xanh/ đậu tương; su đục quả/ bng vải 40EC: su đục quả/ đậu tương, rệp sp/ c ph, bọ xt muỗi/ điều, su khoang/ lạc, su cuốn l/ la, mối/ cao su Cng ty CP Đồng Xanh
17EC, 40EC, 666EC 666EC: su cuốn l/ la
162       3808 Alpha-cypermethrin 20g/l (40g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 230g/l (460g/l) Supertac 250EC: su khoang/ lạc 500EC: su cuốn l/ la Cng ty CP Quốc tế
250EC, 500EC Ha Bnh
163       3808 Alpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 500g/l Fitoc 550EC su cuốn l/ la Cng ty CP Cng nghệ cao
Thuốc BVTV USA
164       3808 Alpha-cypermethrin 50g/l (50g/kg), (50g/l), (50g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 25g/l, (500g/kg), (600g/l), (700g/l) VK.sudan 75EC, 550WP, 650EC, 750EC 75EC: Bọ trĩ/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Omega
550WP: Rầy nu, su cuốn l, nhện gi/la; su xanh da lng/ đậu tương; rệp sp/ c ph
650EC: Rầy nu, nhện gi, su cuốn l/ la; su xanh da lng/ đậu tương; rệp sp/ c ph
750EC: Rệp sp/c ph; su xanh da lng/đậu tương; su cuốn l, rầy nu, nhện gi/la
165       3808 Alpha-cypermethrin 2% + Chlorpyrifos Ethyl 38% Careman 40EC Mọt đục cnh/c ph Cng ty CP TST
Cần Thơ
166       3808 Alpha-cypermethrin 300g/l + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l Light 700EC Su đục thn/la Cng ty TNHH TM SX GNC
167       3808 Alpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 520g/l Marvel 570EC Rầy nu/la Cng ty TNHH Thuốc BVTV Mekong
168       3808 Alpha-cypermethrin 40g/l (40g/l), (40g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l (410g/l), (437g/l) + Dimethoate 226g/l, (297g/l), (300g/l) Bowing 666EC: Su đục thn/ng Cng ty CP Vật tư NN
666EC, 747EC, 777EC 747EC: rệp sp/c ph Hong Nng
  777EC: su cuốn l/la  
169       3808 Alpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Agritoc 550EC su cuốn l/ la Cng ty CP Cng nghệ cao
Thuốc BVTV USA
    Ethyl 482g/l + 18g/l Emamectin benzoate Filitox super 550EC Su cuốn l/ la Cng ty CP Quốc tế
Ha Bnh
170       3808 Alpha-cypermethrin 40g/l, (40g/l), (40g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l, (410g/l), (420g/l) + Fenobucarb 210g/l, (250g/l), (260g/l) Rocketasia 650EC, 700EC, 720EC Rầy nu/la Cng ty CP Vật tư NN
Hong Nng
171       3808 Alpha-cypermethrin 55g/l + Chlorpyrifos ethyl 300g/l + Fenobucarb 311g/l Pictoc 666EC Su cuốn l/La Cng ty CP Quốc tế
Ha Bnh
172       3808 Alpha-cypermethrin 30g/l (25g/l), (60g/kg) + Chlorpyrifos Ethyl 220g/l (565 g/l), (440g/kg) + Imidacloprid 50g/l (5g/l), (100g/kg) Spaceloft 300EC: Bọ trĩ, rầy nu, nhện gi, su cuốn l, su đục thn, su đục bẹ/ la; rệp sp/c ph An Nng
300EC, 595EC, 600WP 595EC: Su cuốn l, rầy nu/ la; mọt đục cnh/c ph An Nng
  600WP: Rệp sp, mọt đục cnh/ c ph; rầy nu, su đục bẹ, su cuốn l, su đục thn, nhện gi/la An Nng
173       3808 Alpha-cypermethrin 50g/l (50g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 520g/l (545g/l) + Indoxacarb 30g/l (5g/l) Vitashield gold 600EC 600EC (50g/l + 520g/l + 30g/l): Su đục thn, rầy nu, su cuốn l/la; rệp sp, mọt đục cnh/c ph Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ha Nng
600EC (50g/l + 545g/l + 5g/l): Mọt đục cnh, rệp sp/c ph; Nhện gi, su đục thn, su cuốn l, bọ phấn/la
174       3808 Alpha -cypermethrin 66g/l + Chlorpyrifos ethyl 400g/l + Quinalphos 200g/l Picmec 666EC su cuốn l/la Cng ty CP Quốc tế
Ha Bnh
175       3808 Alpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 550g/l + Thiamethoxam 30 g/l Hiddink 630EC Rầy nu/la Cng ty CP Thuốc BVTV
Việt Trung
176       3808 Alpha-cypermethrin 10g/l (15g/l), (20g/l) + Dimethoate 140g/l (185g/l), (280g/l) Cyfitox 150EC, 200EC: su đục thn, su cuốn l/ la 300EC: rệp sp/ c ph; su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ/ la; rệp/ ma Cng ty CP Quốc tế
150EC, 200EC, 300EC Ha Bnh
177       3808 Alpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 50g/l Redtoc 100EC Su cuốn l/ la Cng ty TNHH Vipes
Việt Nam
178       3808 Alpha-cypermethrin 1% + Fenobucarb 40% Hopfa rầy nu, su cuốn l, bọ xt/ la BASF Vietnam Co., Ltd.
41EC
179       3808 Alpha-cypermethrin 5g/kg (10g/kg), (30g/l), (60g/l) + Fenobucarb 50g/kg (10g/kg), (450g/l), (10g/l) + Isoprocarb 30g/kg, (350g/kg), (50g/l), (10g/l) Sieugon 80EW, 85GR, 370WP: rầy lưng trắng/la Cng ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
85GR, 370WP, 530EC, 80EW 530EC: rầy nu/ la
   
180       3808 Alpha-cypermethrin 100g/l (150g/kg) + Fipronil 100g/l (300g/kg) + Imidacloprid 150g/l (300g/kg) Sieublack 350SC: su đục bẹ, su đục thn, su cuốn l/la; rệp sp/c ph An Nng
350SC, 750WP 750WP: su cuốn l, su đục thn/ la, rệp sp/c ph An Nng
181       3808 Alpha-cypermethrin 1%, (75g/kg) + Fipronil 9% (150g/kg) + Indoxacarb 20% (75g/kg) Acmastersuper Su cuốn l/la Cng ty TNHH Ho sinh
30WP, 300SC Chu
182       3808 Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/l Alphador bọ xt, rầy nu, su cuốn l/ la Cng ty CP Thanh Điền
50EC
183       3808 Alpha-cypermethrin 50g/l + Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l Zap 350SC rầy nu/ la Cng ty CP Tập đon
Điện Bn
184       3808 Alpha-cypermethrin 50g/l + Permethrin 5g/l + Profenofos 30g/l Ktedo 85EC bọ trĩ/ la Cng ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
185       3808 Alpha-cypermethrin 50g/l (100 g/l), (100g/l), (30g/l) + Phoxim 45g/l (30 g/l), (100g/l), 400g/l) Kasakiusa 95EC: Bọ trĩ/la Cng ty CP Thuốc BVTV
95EC, 130EW, 200EC, 430EC 130EW, 200EC: Su cuốn l/la Việt Trung
  430EC: Su đục thn/la, bọ xt muỗi/ điều  
186       3808 Alpha-cypermethrin 10g/l + Profenofos 200g/l Profast su cuốn l, su đục bẹ/ la, su xanh/ đậu tương, rệp sp, rệp vảy, su đục quả/ c ph Arysta LifeScience Vietnam
210EC Co., Ltd
187       3808 Alpha-cypermethrin 30g/l (30g/l) + Profenofos 270g/l (570g/l) Actatac 300EC: su đục thn/ la Cng ty CP Vật tư NN Hong Nng
300EC, 600EC 600EC: su cuốn l/ la
188       3808 Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l Moclodan su cuốn l/ la Cng ty CP Vật tư NN Hong Nng
300EC
189       3808 Alpha-cypermethrin 35g/l + Quinalphos 215g/l Focotoc su khoang/ lạc Cng ty CP Cng nghệ cao
250EC Thuốc BVTV USA
190       3808 Amino acid Amino 15SL Rầy nu/ la Cng ty Hợp danh SH NN
Sinh Thnh
191       3808 Amitraz Mitac nhện lng nhung/nhn Arysta LifeScience Vietnam
(min 97%) 20 EC Co., Ltd
192       3808 Amitraz 350g/kg + Hexythiazox 100g/kg Map nano 450WP nhện gi/la Map Pacific PTe Ltd
193       3808 Annonin (min 95%) TT-Anonin 1EC su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM Tn Thnh
194       3808 Artemisinin Visit su tơ, su xanh, su khoang/ rau; rầy xanh/ ch; rệp muội, bọ trĩ/ cy c mi Cng ty CP PAC
5 EC
195       3808 Azadirachtin Agiaza 0.03 EC, 4.5EC 0.03EC: su cuốn l nhỏ, su đục thn/ la; bọ trĩ, rầy xanh/ ch; rệp sp/ na; su tơ/ bắp cải; su xanh/ rau cải; nhện đỏ/ ớt; rệp/ c 4.5EC: su xanh/ cải xanh; su đục quả, nhện đỏ/ ớt; su tơ/ bắp cải; rệp sp/ thuốc l; nhện đỏ/ hoa hồng; su xanh da lng/ đậu tương; rệp/ c pho; su cuốn l nhỏ, su đục thn/ la; nhện đỏ/ cam; rệp sp/ na; bọ cnh tơ, nhện đỏ, rầy xanh/ ch Cng ty TNHH SX TM DV
Thu Loan
      Altivi su tơ, su xanh/ rau cải xanh; nhện đỏ, rầy xanh/ ch; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam, qut; su cuốn l, nhện gi, su đục bẹ/ la Cng ty CP
0.3EC Nicotex
      Aza 0.15 EC su tơ/ bắp cải Cng ty TNHH Phan L
      A-Z annong 0.03EC, 0.15EC: rầy nu, cuốn l/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh da lng/ cải bng; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; nhện đỏ/ cam; rệp muội/ thuốc l; rệp sp/ c ph. 0.3EC: su cuốn l nhỏ, rầy nu, bọ trĩ, su phao đục bẹ/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh da lng/ cải bng, đậu tương; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; nhện đỏ/ cam; rệp muội/ thuốc l; rệp sp/ c ph; su xanh/ c chua An Nng
0.03EC, 0.15EC, 0.3EC, 0.6EC, 0.9EC 0.6EC, 0.9EC: bọ trĩ, su phao đục bẹ, rầy nu, su cuốn l/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh da lng/ sp lơ; su xanh/ c chua; su xanh da lng/ đậu tương; nhện đỏ/ cam; rệp đo/ thuốc l; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; rệp sp/ c ph An Nng
      Bio Azadi bọ trĩ/ nho Cng ty TNHH CNSH
0.3SL Điền Trang Xanh
      Boaza 0.6EC: Nhện gi/la Cng ty TNHH Nng Duyn
0.3EC, 0.6EC 0.3EC: Su tơ/bắp cải
      Cittioke 0.6EC, 0.9EC rầy nu, su cuốn l, bọ trĩ/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh/ c chua Eastchem Co., Ltd.
      Goldgun 0.3EC, 0.6EC, 0.9EC su cuốn l, rầy nu, bọ trĩ, su phao đục bẹ/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh da lng/ sp lơ; su xanh/ c chua, đậu tương; rệp đo/ thuốc l; nhện đỏ/ cam; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; rệp sp/ c ph Gold Ocean
Gold Ocean x
      Hoaneem 0.03EC, 0.15EC, 0.3EC su cuốn l/la; bọ nhảy, su tơ/ bắp cải; su xanh da lng/ đậu tương; nhện đỏ/ ch; su vẽ ba/ bưởi Cng ty CP Vật tư NN Hong Nng
      Jasper su cuốn l/ la, su tơ/ rau thập tự, nhện đỏ/ cy c mi, rầy bng/ nho, rệp/ thuốc l, rầy xanh/ ch Cng ty TNHH XNK Quốc tế SARA
0.3 EC
      Kozomi 0.15EC: bọ nhảy/ bắp cải; nhện đỏ, bọ cnh tơ/ ch; rầy nu/ la 0.3EC: su cuốn l, rầy nu/ la; su tơ, bọ nhảy/ bắp cải; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; su xanh da lng, su đục quả/ đậu tương; rệp sp/ c ph; rệp đo/ thuốc l; su vẽ ba/ bưởi; rầy xanh/ xoi Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
0.15EC, 0.3EC, 1EC 1EC: rệp đo/ thuốc l; rầy xanh/ xoi; su đục quả/ đậu đỗ; rầy xanh ch
      Minup 0.3EC: su cuốn l, rầy nu, bọ trĩ, su phao đục bẹ/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh da lng/ sp lơ, đậu tương; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; nhện đỏ/ cam; rệp đo/ thuốc l; rệp sp/ c ph; su xanh/ c chua US.Chemical
0.3EC, 0.6EC, 0.9EC 0.6EC, 0.9EC: su cuốn l, rầy nu, bọ trĩ, su phao đục bẹ/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh da lng/ sp lơ, đậu tương; su xanh/ c chua; rệp đo/ thuốc l; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; rệp sp/ c ph US.Chemical x
      Misec 1.0 EC su cuốn l, su đục thn/ la; su tơ, bọ nhảy, su xanh bướm trắng/ bắp cải Viện Khoa học vật liệu ứng dụng
      Mothian su tơ/ bắp cải Cng ty CP Nng nghiệp Thin An
0.35EC
      Neem Nim Xoan Xanh green 0.15 EC, 0.3 EC 0.15EC: ruồi đục l/ cải b xi, rệp sp/ c ph, bọ cnh tơ/ ch 0.3EC: ruồi đục l/ cải b xi, rệp sp/ c ph, bọ cnh tơ/ ch, su tơ/ bắp cải, su xanh da lng/ cải bng Cng ty TNHH Ngn Anh
      Sarkozy 0.3EC, 1EC, 1WP su cuốn l, su đục bẹ/ la; su vẽ ba, nhện đỏ/ cam; su tơ, su xanh, bọ nhảy/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; rầy xanh, bọ xt muỗi/ ch Cng ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
      Sokotin 0.3EC su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su xanh da lng/ đậu tương; su cuốn l, rầy nu/ la; nhện đỏ, rầy xanh/ ch Cng ty CP Pht triển NN Việt Tiến Lạng Sơn
      Super Fitoc 3EC, 5EC, 10EC su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; di đục l/ c chua; su khoang/ đậu tương; bọ trĩ, su xanh/ dưa hấu; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cng ty CP Cng nghệ cao
Thuốc BVTV USA
      Trutat su đục quả/ đậu tương; nhện đỏ, su vẽ ba/ cam; su tơ/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; bọ nhảy/ rau cải; su cuốn l/ la; bọ trĩ, nhện đỏ/ ch; rệp sp/ c ph; su xanh da lng/ thuốc l Cng ty CP Mi trường
0.32EC Quốc tế Rainbow
      Vineem rệp/ rau; bọ trĩ, su cuốn l/ la; bọ nhảy, su xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ trĩ, nhện đỏ, bọ xt muỗi, rầy xanh/ ch Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
1500EC
      VSN 10SL su cuốn l/ ch Cng ty TNHH ch
Vina Suzuki
196       3808 Azadirachtin 1.5g/kg + Chlorfluazuron 200g/kg + Emamectin benzoate 5.5g/kg Mig 18 Su cuốn l, su đục thn, nhện gi/la Cng ty TNHH TM DV
207WG Tấn Hưng
197       3808 Azadirachtin 5g/l (7g/l), (9g/l) + Emamectin benzoate 5g/l (7.5g/l), (9g/l) Ramec su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; di đục l/ c chua; su khoang/ đậu tương; bọ trĩ, su xanh/ dưa hấu; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cng ty CP Cng nghệ cao
10EC, 15EC, 18EC Thuốc BVTV USA
198       3808 Azadirachtin 0.1g/l (0.1g/l), (0.2g/l) , (0.1g/kg), (0.1 g/kg), (0.1g/l), (0.1g/l), (0.1g/l), (0.1g/kg), (0.1g/l) (0.1g/kg), (0.1g/kg) + Emamectin benzoate 10g/l (20g/l), (40g/l), (54.9g/kg), (69.9g/kg), (74.9g/l), (79.9g/l), (99.9g/l), (102.9g/kg), (62.9g/l), (177.9g/kg), (199.9g/kg) Emacinmec 10.1EC, 20.1EC, 40.2EC: su cuốn l/ la; su khoang/ đậu tương; su tơ/ bắp cải; rầy xanh/ ch; rệp bng/ xoi; nhện đỏ/ cam Cng ty CP Vật tư NN Hong Nng
10.1EC, 20.1EC, 40.2EC, 55SG, 70SG, 75SC, 80EC, 100SC, 103SG, 63EC, 178SG, 200SG 55SG, 80EC: su cuốn l/ la
  63EC: rầy bng/xoi
  70SG, 75SC, 100SC: Su tơ/bắp cải
  103SG: rầy nu/la
  178SG: bọ cnh tơ/ ch
  200SG: su vẽ ba/cam
   
199       3808 Azadirachtin 3 g/l (3g/kg), (3g/l), (3g/kg), (3g/kg) + Emamectin benzoate 22 g/l (52g/kg), (52g/l), (62g/kg), (97g/kg) Promathion 25EC, 55WG, 55EC, 65WG, 100WG 25EC: Su xanh/ đậu tương, su cuốn l/ la, su tơ/ bắp cải, nhện đỏ/cam Cng ty TNHH Ho chất v TM Trần Vũ
55WG: Su xanh/ đậu tương, su cuốn l/ la, su tơ/ bắp cải
55EC: Su tơ/bắp cải
65WG, 100WG: Su cuốn l/ la
200       3808 Azadirachtin 1 g/kg + Emamectin benzoate 115g/kg Dragonfly 116WG su cuốn l/ la Cng ty CP Đầu tư v PT TM QT Thăng Long
201       3808 Azadirachtin 0.124% + Extract of Neem oil 66% Agrimorstop su khoang/ lạc Kital Ltd.
66.124EC
202       3808 Azadirachtin 3 g/l + Matrine 2 g/l Lambada 5EC su cuốn l/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh da lng/ hnh; su khoang/ lạc Cng ty TNHH Ha Nng La Vng
203       3808 Azadirachtin 5g/l (7.5g/l), (10g/l) + Matrine 4g/l (7.5g/l), (10g/l) Golmec su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ, rầy nu/ la; su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; di đục l/ c chua; su khoang/ đậu tương; bọ trĩ, su xanh/ dưa hấu; bọ cnh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ ch; su vẽ ba/ cam; rầy bng/ xoi Cng ty CP Cng nghệ cao
9EC, 15EC, 20EC Thuốc BVTV USA
204       3808 Azadirachtin 0.6% + Matrine 0.4% Biomax su xanh bướm trắng, rệp muội, su tơ/ bắp cải, cải xanh; su xanh da lng/ đậu tương, c chua; rầy xanh, bọ cnh tơ, nhện đỏ, rệp muội/ ch; bọ nhảy/ cải ln; rầy nu, su cuốn l/ la; nhện đỏ, su vẽ ba, rệp muội/ cam; su vẽ ba, rệp muội, nhện đỏ/ qut Cng ty TNHH vật tư nng nghiệp Phương Đng
1 EC
205       3808 Azadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/l Dompass 20SC Su tơ/bắp cải Cng ty TNHH Agricare
Việt Nam
206       3808 Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg Usagtox 750WP nhện gi/la Cng ty TNHH An Nng
207       3808 Azocyclotin (min 98%) 100g/l, (600g/kg), (200g/kg) + 260g/l, (100g/kg), (550g/kg) Autopro 360SC: rệp sp/c ph, rầy nu/la Cng ty TNHH An Nng
Flonicamid (min 98%) 360SC, 700WP, 750WP 700WP: nhện gi/ la, nhện đỏ/ c ph
    750WP: rệp sp/c ph, rầy nu/la
208       3808 Azocyclotin 300g/kg + Spiromesifen (min 97%) 400g/kg Trextot 700WP nhện gi/la Cng ty TNHH An Nng
209       3808 Bacillus thuringiensis var. aizawai Aizabin WP su tơ, su xanh, su đo/ rau họ hoa thập tự; su khoang, su cuốn l/ lạc; su khoang, su đục quả/ đậu tương; su xanh, su khoang, su đo/ c chua; su cuốn l/ cy c mi; su xanh, su khoang/ thuốc l; su xanh, su đo/ bng vải Cng ty TNHH Sản phẩm Cng Nghệ Cao
      Aztron DF 35000 DMBU su tơ/ cải bắp; su xanh da lng/ c chua; su xanh da lng, su tơ, su khoang/ cải xanh; su vẽ ba/ cy c mi; su đục quả/ hồng xim, xoi Doanh nghiệp Tư nhn TM Tn Quy
      Enasin 32WP Su cuốn l, su đục thn/la, su tơ/bắp cải Cng ty CP ENASA Việt Nam
      Map - Biti WP 50000 IU/mg su xanh, su tơ/ bắp cải; su khoang/ rau cải, dưa hấu; su xanh/ c chua, đậu tương, thuốc l Map Pacific PTE Ltd
      Xentari 35WG su tơ/ bắp cải, su khoang/ nho Cng ty TNHH Ha chất Sumitomo Việt Nam
210       3808 Bacillus thuringiensis var.kurstaki An huy (8000 IU/mg) WP su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su khoang/ lạc, đậu c ve; su xanh da lng/ c chua, thuốc l; su cuốn l, su đục thn/ la Cng ty TNHH
Trường Thịnh
      Biobit 16 K WP, 32 B FC su xanh/ bắp cải, su xanh / bng vải Forward International Ltd
      Biocin 16 WP, 8000 SC 16WP: su tơ/ rau cải, su xanh da lng/ đậu 8000SC: su tơ rau cải, bắp cải; su xanh da lng/ đậu Cng ty CP BVTV
Si Gn
      Baolus 50000 IU/mg WP su tơ/ bắp cải Cng ty TNHH Ha chất
Đại Nam
      Bicilus 18WP su khoang/ lạc Cng ty TNHH King Elong
      Comazol (16000 IU/mg) WP su tơ, su xanh/ bắp cải; rầy xanh, nhện đỏ/ ch Cng ty CP
Nicotex
      Crymax su tơ/ bắp cải Cali Parimex. Inc.
35 WP
      Delfin WG (32 BIU) su tơ/ rau; su đo/ đậu; su xanh/ c chua, hoa hồng, hnh; su đục quả/ vải; su xanh da lng/ lạc; su khoang, su xanh/ bắp cải; su rm/ thng Cng ty TNHH Việt Thắng
      Dipel 6.4WG su tơ/ bắp cải, bọ xt muỗi, su cuốn l/ ch Cng ty TNHH Ha chất Sumitomo Việt Nam
      Forwabit su xanh/ bắp cải, su ăn l/ bng vải Forward International Ltd
16 WP, 32WP
      Halt 5% WP su tơ/ bắp cải; su xanh da lng/ lạc Cng ty CP Cng nghệ tiu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh
(32000 IU/mg)
      Jiabat 15WG, (50000 IU/mg) WP 15WG: su tơ, su xanh bướm trắng/ cải bắp (50000 IU/mg)WP: su tơ/ bắp cải Cng ty CP
Jia Non Biotech (VN)
      Kuang Hwa Bao su tơ, su bướm trắng/ bắp cải Bion Tech Inc.
WP 16000 IU / mg
      MVP su tơ, su xanh/ rau Cali Parimex. Inc.
10 FS
      Newdelpel (16000 IU/mg) WP, (32000 IU/mg) WP, (64000 IU/mg) WG su tơ/ bắp cải; su cuốn l nhỏ/ la; rầy xanh, bọ cnh tơ/ ch; su xanh/ c chua An Nng
An Nng
      Shian su tơ/ rau thập tự Cng ty TNHH SX TM DV T Đăng Khoa
32 WP (3200 IU/mg)
      Thuricide HP, OF 36 BIU HP: su tơ, su xanh, su khoang/ bắp cải; su xanh/ hnh, c chua, hoa hồng; su đục quả/ vải, c chua; su xanh da lng/ lạc; su rm/ thng Cng ty TNHH Việt Thắng
OF 36BIU: su xanh, su khoang/ bắp cải; su xanh/ hnh, c chua, hoa hồng; su đục quả/ vải; su xanh da lng/ lạc; su rm/ thng
      Vbtusa (16000 IU/mg) WP su tơ, bọ nhảy/ bắp cải; su vẽ ba/ cam; su rm/ thng; su cuốn l/ la Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
      Vi - BT 16000WP, 32000WP 16000WP: su ăn l/ rau, su cuốn l/ la Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
32000WP: su tơ/ bắp cải, su xanh da lng/ đậu
      V.K su xanh/ bng vải, su tơ/rau Cng ty CP BVTV I TW
16 WP, 32 WP
211       3808 Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108 PIB Bitadin WP su ăn l, su tơ, su xanh, su khoang/ rau; su xanh, su xanh da lng, su khoang, su đục thn, su đục quả/ bng vải, thuốc l; su đục thn, su cuốn l/ la; su rm/ thng; rệp bng xơ/ ma Cng ty TNHH
Nng Sinh
212       3808 Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% + Spinosad 0.4% Xi-men bọ phấn, di đục l/ c chua; su tơ, rệp muội, su xanh/ bắp cải; su khoang/ lạc, đậu tương; su xanh da lng/ hnh; di đục l, nhện đỏ/ dưa chuột; su cuốn l/ la Cng ty TNHH MTV Lucly
2SC
213       3808 Bacillus thuringiensis. var. 7216 Amatic (1010 bo tử/ml) SC su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su khoang/ lạc, đậu cve; su xanh da lng/ c chua, thuốc l; su cuốn l, su đục thn/ la Cng ty TNHH
Trường Thịnh
      Pethian (4000 IU) SC su tơ/ su ho; su xanh bướm trắng/ bắp cải; su khoang/ lạc, đậu cove; su xanh da lng/ c chua, thuốc l; su cuốn l/ la Cng ty CP Nng nghiệp Thin An
214       3808 Bacillus thuringiensis var. T 36 TP - Thần tốc 16.000 IU su đục thn/ la; rầy xanh, bọ trĩ, nhện đỏ/ ch; su xanh/ c chua Cng ty TNHH
Thnh Phương
215       3808 Beauveria bassiana Vuill Biobauve rầy nu/ la; su rm/ thng Trung tm NC SX cc chế phẩm sinh học
5DP
      Biovip 1.5 x 109 bo tử/g rầy, bọ xt/ la Viện La đồng bằng sng Cửu Long
      Muskardin 10WP su đục thn/ la, ng; su xanh da lng/ c chua, rầy nu/ la Cng ty CP TST Cần Thơ
216       3808 Beauveria 107 CFU/g + Metarhizium 107 CFU/g Thin địch-tng hnh rầy nu/la Cng ty TNHH SX TM
WP Lương Nng
217       3808 Beauveria bassiana 1 tỷ bo tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 tỷ bo tử/g Trắng xanh WP rầy nu/ la Cng ty Hợp danh SH NN
Sinh Thnh
218       3808 Bensultap (min 98%) Pretiny 95WP su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM SX
Ngọc Yến
219       3808 Beta-cyfluthrin 12.5g/l + Chlorpyrifos Ethyl 250g/l Bull Star rầy nu/ la; su khoang/ khoai ty, ca cao; bọ xt muỗi/ca cao, su khoang, su xm/ng Bayer Vietnam Ltd (BVL)
262.5 EC
220       3808 Beta-cyfluthrin 35g/l (62.5g/kg) + Chlorpyrifos Ethyl 535g/l (410g/kg) + Imidacloprid 25g/l (82.5 g/kg) Pustausa 555WP: Bọ trĩ/la Cng ty TNHH An Nng
555WP, 595EC 595EC: Su cuốn l, su đục thn, su phao đục bẹ, rầy nu, nhện gi/la; mọt đục cnh/c ph Cng ty TNHH An Nng
    Cng ty TNHH An Nng
221       3808 Beta-cyfluthrin 55g/l + Clothianidin 400g/l TT Shake 455 SC su cuốn l/la Cng ty TNHH TM
Tn Thnh
222       3808 Beta-cyfluthrin 90g/l + Imidacloprid 210g/l Solomon bọ trĩ, rầy nu/ la; rệp/ng; rệp sp/c ph, hồ tiu; bọ trĩ/ điều Bayer Vietnam Ltd (BVL)
300 OD
223       3808 Beta-cypermethrin (min 98.0 %) Chix su cuốn l, bọ xt, bọ trĩ/ la; su khoang/ lạc; rệp sp/ c ph Cng ty TNHH UPL Việt Nam
2.5 EC
      Daphatox su keo, su cuốn l/ la; rệp sp/ c ph Cng ty TNHH Kinh doanh ha chất Việt Bnh Pht
35 EC
      Nicyper su xanh/ đậu xanh, rệp vẩy/ c ph, su cuốn l/ la Cng ty CP
4.5 EC Nicotex
224       3808 Beta-cypermethrin 50g/l, (60g/kg), (200g/l), (10g/kg) + Buprofezin 50g/l, (60g/kg), (10g/l), (300g/kg) Okamex 100EC: su đục thn/ la Cng ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
100EC, 120WP, 210SC, 310WP 120WP: Su cuốn l/ la
  210SC, 310WP: rầy nu/ la
225       3808 Beta-cypermethrin 70g/l + Chlorpyrifos ethyl 480g/l Superfos 550EC Rầy nu/La Cng ty TNHH Vipes
Việt Nam
226       3808 Beta-cypermethrin 36g/l + Chlorpyrifos ethyl 425g/l + Quinalphos 205g/l Wofamec 666EC Su đục thn/La Cng ty CP QT Ho Bnh
227       3808 Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/l Caranygold 120EC Su cuốn l/la Cng ty CP thuốc BVTV
Việt Trung
228       3808 Beta-cypermethrin 10g/l, (15g/l), (20g/kg) (20g/l) + Profenofos 200 g/l (100g/l), (300g/kg) (500g/l) + Thiamethoxam 50 g/l (160g/l), (100g/kg) (50g/l) Akulagold 260EW, 420WP: rầy nu, su đục thn/ la; rệp sp/ c ph Cng ty CP thuốc BVTV
260 EW, 275SC, 420WP, 570EC 275SC: rầy lưng trắng/la Việt Trung
  570EC: rầy nu/ la  
229       3808 Benfuracarb (min 92 %) Oncol 5GR, 20EC, 25WP 5GR: su đục thn, su cuốn l, rầy nu/ la; rệp vảy, tuyến trng/ c ph 20EC, 25WP: su đục thn, su cuốn l, rầy nu/ la; rệp vảy, tuyến trng, ấu trng ve sầu/c ph Arysta LifeScience Vietnam
Co., Ltd
230       3808 Bifenthrin Talstar su khoang/ lạc FMC Agricultural Products Interational AG
(min 97%) 10 EC
231       3808 Bifenthrin 17.1% + Imidacloprid 17.1% Vote 34.2SC Su đục thn/ng Cng ty TNHH Ph Nng
232       3808 Bifenthrin 50g/l + Imidacloprid 250g/l Galil 300SC nhện gi/la Cng ty TNHH Adama Việt Nam
233       3808 Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l Rimon Fast 100SC su xanh da lng/ lạc Cng ty TNHH Adama Việt Nam
234       3808 Buprofezin (min 98 %) Annongaplau rầy nu/ la An Nng
100WP, 250WP, 250SC, 400SC, 400WG An Nng
      Anproud rầy nu/ la Cng ty CP Tập đon Lộc Trời
70WG
      Aperlaur rầy nu/ la Cng ty CP Quốc tế
100WP, 250WG, 250WP, 500EC, 500WP, 700WG Ha Bnh
      Apolo 10WP, 25WP, 25SC, 40WP 10WP, 25SC: rầy nu/ la, rệp sp/ c ph 25WP: rầy nu/ la, rệp sp/ c ph, rầy/ xoi 40WP: rầy nu/ la Cng ty TNHH TM
Thi Nng
      Applaud 10WP, 25SC 10WP: rầy/ la, rầy xanh/ ch Nihon Nohyaku Co., Ltd.
25SC: rầy nu/ la, rệp sp/ cam
      Asmai rầy nu/ la Cng ty TNHH
100WP, 250WP, 350WP, 500WG, 500WP Việt Thắng
      Bombi rầy nu/ la Cng ty TNHH TM DV
300WP Tấn Hưng
      Bush rầy nu/ la Cng ty CP Nng nghiệp HP
700WG
      Butal 10WP: rầy nu/ la; rệp sp/ c ph, xoi; rầy chổng cnh/ cy c mi; bọ xt muỗi/ điều Bailing Agrochemical Co., Ltd
10 WP, 25WP 25WP: rầy chổng cnh/ cam; rầy nu/ la; rầy xanh/ ch; rệp sp/ xoi, c ph; bọ xt muỗi/ điều
      Butyl 10WP, 40WG, 400SC 10WP: rầy nu/ la, rầy xanh/ ch 40WG: rầy nu/ la, rầy bng/ xoi, rầy nu nhỏ, rầy lưng trắng/la Cng ty CP BVTV
400SC: rầy nu/ la, rầy bng/ xoi Si Gn
      Difluent 10WP, 25WP 10WP: rầy nu/ la 25WP: rầy nu/ la, rệp sp/ na Cng ty TNHH XNK Quốc tế SARA
      Encofezin 10WP, 25WP 10WP: rầy nu/ la, bọ xt muỗi/ ch Cng ty TNHH Alfa (Si gn)
25WP: rầy nu / la
      Hoptara rầy nu/ la Cng ty TNHH TM
25WP Tn Thnh
      Hello 250WP: rầy nu/ la; rệp, rầy bng/ xoi; rầy xanh, bọ xt muỗi/ ch; rệp sp/ c ph; rầy chổng cnh/ cam Cng ty CP SX - TM - DV
250WP, 500WP, 700WG 500WP: rầy nu/ la, rệp sp/ c ph, na; rầy chổng cnh/cam Ngọc Tng
  700WG: Rầy nu/la, rầy bng/xoi, rệp sp/c ph, rệp sp/cam, rệp muội/dưa hấu, bọ xt muỗi/điều, rầy xanh/lạc  
      Lobby 10WP: rầy nu/ la 25WP: rầy nu, rầy lưng trắng/ la Cng ty TNHH
10WP, 25WP ADC
      Map Judo 25WP: rầy nu/ la, rệp sp/ cam Map Pacific PTE Ltd
25 WP, 800WP 800WP: rệp sp/ c ph, rầy nu/ la
      Oneplaw 10WP Rầy nu/ la Cng ty TNHH BVTV An Hưng Pht
      Pajero 30WP rầy nu/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
      Partin rầy nu/ la Cng ty TNHH BVTV
25WP Đồng Pht
      Profezin 10WP, 250WP: Rầy nu/la Cng ty CP
10WP, 250WP, 400SC 400SC: Bọ xt muỗi/ch, rầy bng/xoi, rầy nu/ la Hốc Mn
      Ranadi rầy nu/ la Cng ty CP Đồng Xanh
10 WP, 25WP
      Sấm st 25WP: rầy nu/ la, rầy bng/ xoi 400SC: rầy nu/ la Cng ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
25WP, 400SC
      Shadevil rầy nu/ la Cng ty TNHH MTV SNY
250WP
      Thần cng rầy nu/ la Cng ty TNHH TM Nng Pht
25WP
      Tiffy Super 500WG rầy nu/ la Cng ty CP Nng nghiệp
HP
      Tiksun rầy nu/ la Cng ty TNHH BVTV Hong Anh
250WP
      Uni-prozin Rầy nu/la Cng ty TNHH World Vision (VN)
25WP
      Viappla rầy nu/ la, rầy xanh/ ch Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
10WP, 25WP
235       3808 Buprofezin 100 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 500g/l Nanofos 600EC Su cuốn l/ la Cng ty TNHH
Nam Nng Pht
236       3808 Buprofezin 10% + Chlorpyrifos Ethyl 40% Abm Rầy nu, su cuốn l/ la Cng ty TNHH - TM
50EC Tn Thnh
237       3808 Buprofezin 100g/l (g/kg) + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l (g/kg) Penalty gold 50EC: su cuốn l, su đục bẹ, rầy nu, bọ trĩ, bọ xt, su đục thn, nhện gi, rầy phấn trắng/la; rệp sp, mọt đục cnh/ c ph Cng ty TNHH
50EC, 50WP 50WP: su cuốn l, su đục bẹ, rầy nu/ la ADC
238       3808 Buprofezin 100 g/l + Proact 555EC Su đục bẹ, su cuốn l, rầy nu/la; su đục quả, rệp muội/đậu tương; su đục quả, mọt đục cnh/c ph Cng ty TNHH Ph Nng
Chlorpyrifos Ethyl 455g/l
239       3808 Buprofezin 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl Bonus-gold 500EC Rầy nu, su đục thn/la Cng ty CP Nicotex
    400g/l B52-usa Su cuốn l/la Cng ty TNHH Nng dược
500EC Đại Nam
240       3808 Buprofezin 25% (150g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 5% (400g/l) U30-Thn trang rầy nu/ la Cng ty TNHH TM SX
30WP, 55EC Thn Trang
241       3808 Buprofezin 280g/kg, (100/kg), (300g/kg). (250g/l), (250g/l) + Chlorpyrifos ethyl 300g/kg (400g/kg), (300g/kg), (400g/l), (510g/l) + Dinotefuran 15g/kg (100g/kg), (25g/kg), (16g/l), (17g/l) Dragoncin 595WP, 600WP, 625WP, 666EC, 777EC 595WP, 625WP: Rầy nu/la Cng ty TNHH Ha chất v TM Trần Vũ
666EC: Rầy nu, su cuốn l/la
777EC, 600WP: rệp sp/c ph, rầy nu/ la
242       3808 Buprofezin 150g/l + Chlorpyrifos Ethyl 350g/l + Dinotefuran 200g/l Nanosynusa 700EC Rầy nu/la Cng ty TNHH Thuốc BVTV
Nam Nng
243       3808 Buprofezin 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l + Fenobucarb 200g/l Nanora super rầy nu, su phao đục bẹ, su cuốn l/la; rệp sp giả/c ph Cng ty TNHH Thuốc BVTV
700EC Nam Nng
244       3808 Buprofezin 120g/l + Chlorpyrifos Ethyl 480g/l + Fipronil 35g/l Saguaro 635EC rầy nu/la Cng ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
      Winter rầy nu, su cuốn l, su đục thn, rầy phấn trắng, nhện gi/la Cng ty TNHH
635EC ADC
245       3808 Buprofezin 120 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 495g/l + Fipronil 35 g/l ABM-gold 650EC Rầy nu/ la Cng ty TNHH - TM
Tn Thnh
246       3808 Buprofezin 200g/kg (90g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 50g/kg (400g/l) + Imidacloprid 200g/kg (10g/l) Bamper 450WP: Rầy nu/la Cng ty CP Nng dược
450WP, 500EC 500EC: Su đục thn, rầy nu/la; rệp sp/c ph Việt Thnh
247       3808 Buprofezin 100 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 450g/l + Imidacloprid 50g/l Clacostusa Rầy nu/ la Cng ty TNHH TM SX
600EC Thn Trang
248       3808 Buprofezin 200g/kg (150g/kg) + Chlorpyrifos Ethyl 300g/kg (400g/kg) + Imidacloprid 100g/kg (150g/kg) Himlam Rầy nu/la Cng ty TNHH MTV BVTV Long An
600WP , 700WP
249       3808 Buprofezin 400 g/kg + Chlorpyrifos Ethyl 300g/kg + Imidacloprid 40g/kg Federo Rầy nu/ la Eastchem Co., Ltd
740WP
250       3808 Buprofezin 22% + Chlorpyrifos Ethyl 5% + Imidacloprid 3% Maraton 30EC Rầy nu/la Cng ty CP Vật tư KTNN Cần Thơ
251       3808 Buprofezin 120g/l (300g/kg ) + Chlorpyrifos ethyl 460g/l (400g/kg) + Lambda-cyhalothrin 20g/l (50g/kg) Topple 600EC, 750WP 600EC: Rầy nu, su cuốn l/la An Nng
750WP: Rầy nu/la An Nng
252       3808 Buprofezin 100g/kg (160g/kg), (160g/kg), (170g/kg), (170g/kg) + Chlorpyrifos ethyl 200g/kg (206g/kg) (210g/kg), (218g/kg), (228g/kg) + Pymetrozine 300g/kg (320g/kg), (330g/kg), (340g/kg), (370g/kg) Tresbacmy 600WP, 686WG, 700WP, 728WP, 768WP Rầy nu/la Cng ty CP TM v Đầu tư
Bắc Mỹ
253       3808 Buprofezin 100g/l + Chlorpyrifos ethyl 400g/l + Permethrin 100g/l Supergun 600EC Rầy nu/la Cng ty CP ĐT TM v PTNN
ADI
254       3808 Buprofezin 200g/kg + Clothianidin 200g/kg Nikita 400WP rầy nu/ la Cng ty TNHH Ha sinh
Ma Vng
255       3808 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l Mastercide rầy nu/ la, rệp sp/ c ph, bọ xt muỗi/ điều Sundat (S) Pte Ltd
45SC
256       3808 Buprofezin 50 g/l+ Deltamethrin 6.25g/l Dadeci EC rầy nu, su cuốn l/ la Bayer Vietnam Ltd (BVL)
257       3808 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l Season 450SC rầy nu/la Cng ty TNHH TM DV XNK
Đức Thnh
258       3808 Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 50g/kg Sieubup 200WP rầy nu/la Cng ty TNHH
Nam Nng Pht
259       3808 Buprofezin 25% + Apta Rầy nu/ la, bọ cnh tơ/ch Cng ty TNHH ADC
Dinotefuran 5% 300WP
260       3808 Buprofezin 20% + Dinotefuran 10% Bn-dinobu 30WP Rầy nu/la Cng ty CP Bảo Nng Việt
261       3808 Buprofezin 180g/kg + Dinotefuran 120g/kg Dino-top 300WP Rầy nu/la Cng ty CP Khử trng
Nam Việt
262       3808 Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg Raynanusa 400WP Rầy nu/la Cng ty TNHH Thuốc BVTV
Nam Nng
      Lotoshine 400WP Rầy nu/la Cng ty CP Nng nghiệp
Việt Nam
      Party 400WP Rầy nu/la Cng ty TNHH BVTV
Đồng Pht
263       3808 Buprofezin 155g/kg, 180g/kg (210g/kg), (250g/kg), (208g/kg) + Dinotefuran 150g/kg, 193g/kg (208g/kg), (208g/kg), (210g/kg) + Imidacloprid 145g/kg, 195g/kg (190g/kg), (200g/kg), (250g/kg) Bluecat 450WP, 568WG, 608WP, 658WG, 668WP Rầy nu/la Cng ty CP TM Đầu tư
Bắc Mỹ
264       3808 Buprofezin 20g/l (100g/kg), (54.5g/l), (250g/kg), (90g/kg) + Dinotefuran 0.5g/l (100g/kg), (0.5 g/l), (10g/kg), (10g/kg) + Isoprocarb 60g/l (200g/kg), (400g/l), (200g/kg), (400g/kg) Sinevagold 81EW: bọ trĩ/la Cng ty CP Thuốc BVTV
81EW, 400WP, 455EC, 460WP, 500WP 455EC: Rầy nu/ la, rệp sp/ c ph Việt Trung
  400WP, 460WP, 500WP: Rầy nu/la  
265       3808 Buprofezin 7% + Fenobucarb 20 % Applaud-Bas rầy nu/ la Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
7 WP
266       3808 Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l Hoptara2 600EC Rầy nu/ la Cng ty TNHH TM Tn Thnh
267       3808 Buprofezin 5 g/kg, (100g/l), (300g/kg) + Fenobucarb 80 g/kg, (500g/l), (350g/kg) Roverusa Rầy nu/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Omega
85GR, 600EC, 650WP
268       3808 Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/l Gold-cow 675EC Rầy nu/la, bọ xt/hồ tiu; rệp sp/c ph Cng ty CP SX - TM - DV
Ngọc Tng
269       3808 Buprofezin 100g/kg (120g/kg), (10g/l), (1g/l) (20g/l) + Fenobucarb 10g/kg (10g/kg), (10g/l), (511g/l), (500g/l) + Thiamethoxam 10g/kg (10g/kg), (350g/l), (1g/l), (30g/l) Helloone 120WP, 140WP, 370SC, 513EC, 550EC 120WP, 550EC: Rầy lưng trắng/la Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
140WP, 370SC, 513EC: rầy nu/la
270       3808 Buprofezin 100g/kg (20g/l), (50g/kg), (20g/l) + Fenobucarb 10g/kg (200g/l) (1g/kg), (500g/l) + Thiamethoxam 10g/kg (1g/l), (250g/kg), (30g/l) Buccas 120WP, 221EC, 301WP, 550EC rầy lưng trắng/ la Cng ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
271       3808 Buprofenzin 250g/kg + Fipronil 50g/kg Lugens top rệp sp/ c ph; bọ xt, bọ trĩ, su cuốn l, rầy nu/ la Cng ty TNHH Ph Nng
300WP
272       3808 Buprofezin 20g/l (125.5g/kg), (20g/kg), (230g/kg) + Fipronil 20g/l (0.5g/kg), (100g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 5g/l (40g/kg), (100g/kg), (500g/kg) Fidanone 45EW, 166WP, 220WP, 760WG 45EW, 220WP: Su cuốn l/la Cng ty CP Thuốc BVTV
166WP, 760WG: Rầy nu/la Việt Trung
   
273       3808 Buprofezin 6.7%, (40%) + Imidacloprid 3.3% (10%) Gold Tress 10WP: rầy nu/ la Cng ty CP Nng nghiệp
10WP, 50WP 50WP: rệp sp/ c ph, hồ tiu; rầy nu/ la HP
274       3808 Buprofezin 6.7% (22%) + Imdacloprid 3.3% (17%) Thần Cng Gold rầy nu/ la Cng ty TNHH - TM
10WP, 39WP Nng Pht
275       3808 Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3% Admara rầy nu/ la Cng ty TNHH - TM Tn Thnh
10WP
      Imiprid 10WP Rầy nu/ la Cng ty TNHH BVTV An Hưng Pht
276       3808 Buprofezin 10% + Imidacloprid 20% Daiphat rầy nu, bọ trĩ/la Cng ty CP Futai
30WP
      Uni-prozindor Rầy nu/la Cng ty TNHH World Vision (VN)
30WP
277       3808 Buprofezin 25% + Imidacloprid 15% IMI.R4 Rầy nu/ la, rệp sp/c ph, bọ xt muỗi/điều Cng ty CP
40WP Thanh Điền
278       3808 Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg Cytoc rầy nu/ la Cng ty CP Khoa học Cng nghệ cao American
250WP
      Shepatoc 250WP Rầy nu/la Cng ty CP Quốc tế
Ho Bnh
279       3808 Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 50g/kg Anchies 250WP Rầy nu/la Cng ty CP XNK Nng dược Hong n
280       3808 Buprofezin 195 g/kg + Imidacloprid 25g/kg Ascophy rầy nu/ la Cng ty TNHH Ha Nng
220WP La Vng
281       3808 Buprofezin 250 g/kg + Imidacloprid 25g/kg Efferayplus Rầy nu/ la Cng ty TNHH Nng nghiệp Xanh
275WP
282       3808 Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg Imburad 300WP Rầy nu/la Cng ty CP Bnh Điền
M Kng
283       3808 Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kg Map spin rầy nu/ la Map Pacific Pte Ltd
350WP
284       3808 Buprofezin 250g/kg (300g/kg) + Imidacloprid 50g/kg (100g/kg) Babsax Rầy nu/la Cng ty TNHH
300WP, 400WP Việt Thắng
285       3808 Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg Wegajapane Rầy nu/ la Cng ty TNHH TM SX
450WP Thn Trang
286       3808 Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg Diflower rầy nu/ la Cng ty TNHH CN KH Ma mng Anh R
600WP
287       3808 Buprofezin 22.5% (20g/kg), (50g/l), (200g/l), (250g/kg) + Imidacloprid 2.5% (100g/kg), (200g/l), (200g/l), (500g/kg) VK.Superlau 25WP, 250EC, 400SC, 750WG: Bọ trĩ, rầy nu/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Omega
25WP, 120WP, 250EC, 400SC, 750WG 120WP: Rầy nu/ la
288       3808 Buprofezin 90g/kg (20g/l), (50g/l), (20g/kg), (200g/kg) + Imidacloprid 20g/kg (1g/l), (50g/l), (20g/kg), (300g/kg) + Isoprocarb 100g/kg (300g/l), (350g/l), (410g/kg), (100g/kg) Topogold 450EC, 600WP: Rầy nu/la Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
210WP, 321EC, 450EC, 450WP, 600WP 210WP, 321EC, 450WP: rầy lưng trắng/la
289       3808 Buprofezin 300g/l (550g/kg) + Imidacloprid 30g/l (150g/kg) + Iltersuper Rầy nu/ la An Nng
Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/kg) 380SC, 750WP An Nng
290       3808 Buprofezin 105g/kg, (190g/kg), (18g/kg), (150g/kg), (6g/kg), (20g/kg), (200g/kg) + Imidacloprid 40g/kg, (18g/kg), (191g/kg), (150g/kg), (5g/kg), (20g/kg), (200g/kg) + Thiosultap-sodium 40g/kg, (38g/kg), (38g/kg), (50g/kg), (429g/kg), (710g/kg), (400 g/kg) Actaone 185WP, 350WG, 800WP: rầy nu/ la Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
185WP, 246WP, 247WP, 350WG, 440WP, 750WP, 800WP 246WP, 247WP: Rầy nu, bọ trĩ/la
  440WP: su cuốn l/ la
  750WP: Su cuốn l, rầy nu, bọ trĩ/ la
291       3808 Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 % Applaud - Mipc 25 SP rầy/ la Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
      Apromip rầy nu/ la, rầy xanh/ hồ tiu Cng ty TNHH Alfa (Si gn)
25WP
      Jabara rầy nu/ la Dongbu Farm Hannong Co., Ltd.
25WP
292       3808 Buprofezin 6% + Isoprocarb 19% Superista rầy nu/ la, rệp sp/ c ph Cng ty TNHH Sản phẩm Cng Nghệ Cao
25EC
293       3808 Buprofezin 350g/kg (200g/kg) + Goldcheck 680WP: Nhện gi, rầy nu/la Cng ty TNHH An Nng
Lambda-cyhalothrin 30g/kg (50g/kg) + Nitenpyram 300g/kg (500g/kg) 680WP, 750WP 750WP: Rầy nu/ la Cng ty TNHH An Nng
294       3808 Buprofezin 150 g/kg (200g/l), (150g/kg) + Pymetrozine 150 g/kg (400g/l), (500g/kg) Tvpymemos 300WP, 600EC, 650WG Rầy nu/ la Cng ty TNHH Ho chất & TM Trần Vũ
295       3808 Buprofezin 150g/kg (200g/kg), (50g/kg), (20g/kg) + Pymetrozine 20g/kg, (200g/kg), (500g/kg), (780g/kg) Chesgold 170WP, 400WP, 550WG, 800WP 170WP, 400WP, 550WG: Rầy nu/la Cng ty CP thuốc BVTV
800WP: rầy lưng trắng/la Việt Trung
296       3808 Buprofezin 200g/kg (50g/kg), (1g/kg) + Pymetrozine 200g/kg (500g/kg), (520g/kg) Topchest 400WP, 550WG, 521WG 400WP, 521WG: Rầy nu/ la Cng ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
550WG:Rầy lưng trắng/la
297       3808 Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 400g/kg Andoches-super 500WG rầy nu/ la Cng ty CP XNK Nng dược
Hong n
298       3808 Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg Zheds 555WG Rầy nu/ la Cng ty CP Quốc tế APC Việt Nam
299       3808 Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg Chatot 600WG Rầy nu/la Cng ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
300       3808 Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg Vintarai 600WG Rầy nu/la, rệp sp/c ph Cng ty TNHH Việt Thắng
301       3808 Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg Azatika 60WG rầy nu/la Cng ty CP XNK Thọ Khang
302       3808 Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 % Jia-ray rầy nu/ la Cng ty CP
15WP Jia Non Biotech (VN)
      Quada rầy nu, su cuốn l/ la Nihon Nohyaku Co., Ltd.
15WP
303       3808 Buprofezin 250g/kg (450g/kg) + Tebufenpyrad (min 98%) 350g/kg (250g/kg) Newtime 600WP: Nhện gi/la Cng ty TNHH An Nng
600WP, 700WP 700WP: nhện gi/ la, nhện đỏ/ c ph Cng ty TNHH An Nng
304       3808 Buprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kg Acme 300WP Rầy nu/ la Cng ty TNHH Alfa (Si gn)
305       3808 Buprofezin 269g/kg (449g/kg), (499g/l), (50g/kg) + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 1g/kg (1g/kg), (1g/l), (450g/kg) Aplougent 270WP, 450WP, 450SC, 500WP 270WP, 450WP, 450SC: Rầy nu/la Cng ty CP Nng dược
500WP: su đục thn/ la Việt Nam
306       3808 Carbaryl Carbavin rầy/ hoa cảnh Bion Tech Inc.
(min 99.0 %) 85 WP
      Comet rầy nu/ la Asiatic Agricultural Industries
85 WP Pte Ltd.
      Forvin 85 WP su đục thn/ la Forward International Ltd
      Saivina 430 SC rầy nu/ la Cng ty CP BVTV Si Gn
      Sebaryl rầy nu/ la, su đục quả/ đậu xanh Cng ty CP Vật tư NN
85 SP Tiền Giang
307       3808 Carbosulfan Alfasulfan su đục thn/ la Cng ty TNHH Alfa (Si gn)
(min 93%) 5 GR
      Afudan 3GR: su đục thn/ ng, tuyến trng/ c ph 20SC: su đục thn/ la, bọ trĩ/ bng vải Cng ty TNHH TM
3GR, 20 SC Thi Nng
      Amitage rầy nu/la Cng ty TNHH Việt Ha Nng
200EC
      Carbosan rầy nu/ la Cng ty CP Đầu tư Hợp Tr
25 EC
      Coral 5GR: su đục thn/ la Cng ty TNHH - TM
5GR, 200SC 200SC: rầy nu/ la, rệp sp/ c ph ACP
      Dibafon 5GR: tuyến trng/ ma 200SC: rệp sp/ c ph Cng ty TNHH Cng nghiệp Khoa học Ma mng Anh-R
5GR, 200SC
      Dofacar 5GR Tuyến trng/ c ph Cng ty TNHH BVTV
Đồng Pht
      Marshal 3GR, 5GR, 200SC 3GR: su đục thn/ ma 5GR: su đục thn, rầy nu/ la; tuyến trng/ c ph 200SC: su đục thn, rầy nu/ la; rệp sp/ c ph FMC Agricultural Products Interational AG
      Vifu - super tuyến trng/ hồ tiu, c ph; rệp sp/ c ph; su đục thn, su năn, rầy nu, tuyến trng/la Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
5 GR
308       3808 Carbosulfan 200 g/l + Chlorfluazuron 50g/l Sulfaron Su đục thn, su đục bẹ, su keo, nhện gi, rầy nu, su cuốn l/la; rệp sp, mọt đục cnh /c ph; su xanh lng/ lạc Cng ty TNHH Ha Nng
250EC La Vng
309       3808 Carbosulfan 200g/l + Chlorfluazuron 50g/l + Fipronil 50g/l Sulfaron gold 300EC su cuốn l/la Cng ty TNHH Ha Nng
La Vng
310       3808 Carbosulfan 200 g/l + Bop 600EC mọt đục cnh, rệp sp/ c ph; su đục thn/la; su đục cnh, su đục thn/điều Cng ty TNHH ADC
Chlorpyrifos Ethyl 400g/l
311       3808 Carbosulfan 200 g/l + Chlorpyrifos ethyl 300g/l Sappro 500EC rệp sp/ c ph Cng ty TNHH Trường Thịnh
312       3808 Cartap Alfatap 10GR, 95SP 10GR: su đục thn/ la 95SP: su cuốn l, su đục thn/ la Cng ty TNHH Alfa (Si gn)
(min 97%)
      Badannong 4GR, 10GR, 95SP 4GR: su đục thn/ la 10GR: su đục thn/ la, ma 95SP: su cuốn l, su đục thn/ la; su ăn l/ lạc An Nng
An Nng
      Bazan su đục thn/ la Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ha Nng
5GR
      Caral su đục thn/ la Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
95 SP
      Dantac 50GR, 100GR, 500SP: su đục thn, su cuốn l, bọ trĩ/ la Cng ty CP Quốc tế
50GR, 100GR, 500SP, 950SP 950SP: su đục thn/ la Ha Bnh
      G ni 4GR, 95SP 4GR: su đục thn/ la 95SP: su đục thn, su cuốn l/ la Cng ty CP BVTV
Si Gn
      Jiatap su đục thn, su cuốn l/ la Cng ty CP
95SP Jia Non Biotech (VN)
      Ledan su đục thn/ la Cng ty TNHH - TM
4GR, 10 GR, 95SP Bnh Phương
      Longkick 50SP su đục thn/ la Dongbu Farm Hannong Co., Ltd.
      Nicata 95 SP su đục thn/ la Cng ty CP Nicotex
      Padan 4GR, 50SP, 95SP 4GR: su đục thn/ ma; su cuốn l, su đục thn, rầy nu/ la 50SP: su đục thn/ la, ng, ma Cng ty TNHH Ha chất Sumitomo Việt Nam
95SP: su đục thn/ ma; su cuốn l, su đục thn, rầy nu/ la; su khoang/ lạc
      Patox 4GR, 50SP, 95SP su đục thn, su cuốn l, rầy nu/ la; su đục thn/ ma Cng ty CP BVTV I TW
      Supertar 950 SP Bọ xt/hồ tiu; bọ xt muỗi/điều; rệp sp/c ph; su đục thn/ng, ma; su khoang/lạc; su đục hoa/đậu xanh; su cuốn l, su đục thn/la Cng ty CP SX - TM - DV
Ngọc Tng
      Wofadan 4GR, 50GR, 95SP, 100GR, 500SP 4GR: su đục thn, su cuốn l/ la 50GR, 100GR, 500SP: su cuốn l, su đục thn, bọ trĩ/ la 95SP: su đục thn la, ng Cng ty CP Cng nghệ cao
Thuốc BVTV USA
      Vicarp 4GR, 95SP 4GR: su đục thn/ la 95WP: su đục thn, su cuốn l/ la Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
313       3808 Cartap 470 g/kg + Imidacloprid 30 g/kg Abagent su cuốn l/ la Cng ty CP Ha Nng Mỹ Việt Đức
500WP
314       3808 Cartap 75% + Nosau su cuốn l/ la Cng ty TNHH - TM
Imidacloprid 10% 85WP Nng Pht
315       3808 Cartap 4 % + Isoprocarb 2.5 % Vipami su đục thn/ la Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
6.5 GR
316       3808 Cartap hydrochloride 475g/kg + Fipronil 25g/kg Wofagent su đục thn/ la Cng ty CP Quốc tế
500WP Ha Bnh
317       3808 Cartap 45% + Natera su đục thn/la Cng ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thiamethoxam 1% 46% SG
318       3808 Celastrus angulatus Agilatus su cuốn l nhỏ, su đục thn/ la; bọ trĩ/ ch; rệp sp/ cam; su đục quả/ vải; su tơ/ bắp cải; bọ nhảy/ rau cải; nhện đỏ/ ớt; di đục l/ đậu trạch; su khoang/ thuốc l Cng ty TNHH VT NN
1EC Phương Đng
      Emnus su tơ, su xanh bướm trắng/ bắp cải; su khoang/ lạc; su xanh da lng/ thuốc l; rầy xanh, bọ trĩ/ ch; di đục l/ đậu tương Cng ty TNHH
1EC Trường Thịnh
319       3808 Chlorantraniliprole DuPontTM Prevathon 0.4GR, 5SC, 35WG 0.4GR: su đục bẹ, su cuốn l,su đục thn/ la DuPont Vietnam Ltd
(min 93%) 5SC: di đục l/ c chua, dưa hấu; su xanh sọc trắng/ dưa hấu, su xanh da lng, su đục quả/ đậu tương, hnh; su cuốn l, su đục thn/ la; su tơ/ bắp cải; su xanh/c chua, bọ nhảy/rau cải tha, su khoang/lạc,
  35WG: su tơ, bọ nhảy/ bắp cải; su cuốn l, su đục thn, su đục bẹ/ la
320       3808 Chlorantraniliprole 5g/kg (20%), (100g/l) + 10g/kg (20%), (200g/l) Thiamethoxam Virtako 1.5GR: Su cuốn l, rầy nu, su đục thn, di đục l /la Cng ty TNHH Syngenta Việt Nam
1.5GR, 40WG, 300SC 40WG: Rầy lưng trắng, rệp/ng, su cuốn l, su đục thn, rầy nu/ la; su đục thn/ng; nhện lng nhung/nhn
  300SC: bọ nhảy/ rau cải, rệp/ c chua, su xm/khoai ty
321       3808 Chlorantraniliprole 100g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l Ampligo 150ZC Su cuốn l/la; su xanh, su đục quả/đậu tương Cng ty TNHH Syngenta Việt Nam
322       3808 Chlorfenapyr Alex 50WG su cuốn l/ la Cng ty TNHH Ha sinh
Chu
      Chlorferan 240SC su cuốn l/la Cng ty TNHH TM v SX Ngọc Yến
      Danthick 100EC su cuốn l/la Cng ty CP Đầu tư TM v PTNN ADI
      Ohayo Su xanh da lng/đậu xanh Cng ty TNHH BMC
100SC
      Secure 10EC: su xanh da lng/ đậu đỗ lấy hạt, bọ trĩ/ dưa hấu, su cuốn l/ la BASF Vietnam Co., Ltd.
10EC, 10SC 10SC: su xanh da lng/ lạc
      Superjet 110SC rầy lưng trắng/la Cng ty CP thuốc BVTV Việt Trung
      Yamato 110SC rầy lưng trắng/la Cng ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
323       3808 Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l Bugatteegold 120SC Su cuốn l/ la Cng ty TNHH Thuốc BVTV
Lin doanh Nhật Mỹ
324       3808 Chlorfenapyr 100g/l + Chlorfluazuron 150g/l Timdiet 250EC su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM SX
Thn Trang
325       3808 Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l Bạch Hổ 150SC Rầy nu/la Cng ty TNHH TM v SX
Ngọc Yến
326       3808 Chlorfenapyr 100g/l + Fipronil 100g/l Force 200SC su cuốn l/la Cng ty TNHH Đầu tư v pht triển Ngọc Lm
327       3808 Chlorfenapyr 100g/l + Fipronil 50g/l Kun super 150SC su cuốn l/la Cng ty TNHH TM DV Tấn Hưng
328       3808 Chlorfenapyr 50g/l + Hexythiazox 50g/l Secsorun 100SC Nhện gi, su cuốn l/ la; nhện đỏ/ hoa hồng Cng ty CP Nng Việt
329       3808 Chlorfluazuron (min 94%) Alulinette su tơ/ bắp cải Cng ty CP Quốc tế
50EC Ha Bnh
      Atabron su tơ/ bắp cải Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
5EC
      Atannong 50EC: su phao/ la An Nng
50EC, 50SC 50SC: su khoang/ lạc, su xanh da lng/ đậu xanh An Nng
      Cartaprone su xanh/ lạc Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ha Nng
5 EC
330       3808 Chlorfluazuron 10% + Chlorpyrifos Ethyl 16% Bn-samix 26EC Su cuốn l, nhện gi, su phao đục bẹ/la Cng ty CP Bảo Nng Việt
331       3808 Chlorfluazuron 150g/kg (100g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 200g/kg (460g/l) + Fipronil 250g/kg (40g/l) Kampon 600WP, 600EC 600WP: su đục thn/la Cng ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
600EC: rầy nu/la
332       3808 Chlorfluazuron 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl 200g/l + Fipronil 100g/l Akief 400EC Su cuốn l, bọ trĩ, su phao, su đục thn/la, rệp sp/c ph; su xanh/ lạc Cng ty TNHH TM
Thi Nng
333       3808 Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l TT Glim 270SC su cuốn l/la Cng ty TNHH TM
Tn Thnh
334       3808 Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l TT Checker 270SC rầy nu/la Cng ty TNHH TM Tn Thnh
335       3808 Chlorfluazuron 55g/l + Emamectin benzoate 20g/l AK Dan 75EC Su cuốn l/ la Cng ty TNHH - TM
Tn Thnh
336       3808 Chlorfluazuron 2g/l + Futoc 42EC Su cuốn l/ la Cng ty CP Ha Nng
Emamectin benzoate 40g/l Mỹ Việt Đức
337       3808 Chlorfluazuron 50g/l (100g/l), (100g/kg) + Emamectin benzoate 20g/l (40g/l), (40g/kg) Director 70EC: Su tơ/bắp cải, nhện đỏ/ ớt, su cuốn l/ la, bọ trĩ/hoa lay ơn Cng ty TNHH TM SX
70EC, 140EC, 140WP 140EC, 140WP: su cuốn l/ la Khnh Phong
     
338       3808 Chlorfluazuron 50g/l (100g/l) + Emamectin benzoate 50g/l (30g/l) Ammeri 80EC: Su tơ/bắp cải, su cuốn l/ la Cng ty TNHH Nng nghiệp Xanh
80EC, 150EC 150EC: Su cuốn l/la
339       3808 Chlorfluazuron 100g/l (g/kg) + 40g/l (g/kg) Alantic 140SC, 140WG, 140WP 140WG, 140WP:: su cuốn l, rầy nu/la Cng ty TNHH
Emamectin benzoate 140SC: su cuốn l /la Nam Bộ
     
340       3808 Chlorfluazuron 230g/l (175g/kg) + Emamectin benzoate 30g/l (40g/kg) + Fipronil 90g/l (300g/kg) VetuJapane 350SC: su đục thn/ la, su xanh/ đậu tương Cng ty TNHH TM SX
350SC, 515WP 515WP: Su cuốn l/la Thn Trang
341       3808 Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 40g/l + Fipronil 160g/l Nofet 300EC su cuốn l/la Cng ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
342       3808 Chlorfluazuron 50g/l (100g/l) + Emamectin benzoate 50g/l (120g/l) + Indoxacarb 100g/l (80g/l) Thadant 200SC, 300EC Su cuốn l/la Cng ty TNHH Anh Dẩu
Tin Giang
343       3808 Chlorfluazuron 150g/l + Fipronil 250g/l TT Bux 400SC su cuốn l/la Cng ty TNHH TM
Tn Thnh
      Vk.Suking 400EC su cuốn l/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Omega
344       3808 Chlorfluazuron 100g/l + Fipronil 160g/l Fiplua 260EC Su cuốn l/la Cng ty TNHH Vipes
Việt Nam
      Luckystar 260EC Su năn, nhện gi, su cuốn l, su đục thn, bọ xt/la; rệp sp/c ph Cng ty TNHH Ph Nng
      Zumon super Su cuốn l/la Cng ty TNHH Kin Nam
260EC
345       3808 Chlorfluazuron 0.2g/kg, (100g/l), (200g/kg)+ Fipronil 9.7g/kg, (160g/l), (320g/kg) Chief 9.9GR: rầy nu, su năn, su đục thn/ la Cng ty TNHH
9.9GR, 260EC, 520WP 260EC: Rầy phấn trắng, nhện gi, su cuốn l, su đục thn/ la; su xanh/ lạc, ADC
  520WP: Rầy phấn trắng, su cuốn l, su đục thn, nhện gi/ la; su xanh/ lạc  
346       3808 Chlorfluazuron 110g/l (200g/kg), (220g/kg) + Fipronil 175g/l (325g/kg), (345g/kg) Schiepusamy 285EC: su đục thn, su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM SX
285EC, 525WP, 565WP 525WP, 565WP: Su cuốn l/ la Thn Trang
347       3808 Chlorfluazurron 100 g/l (200g/kg) + Fipronil 100g/l (300g/kg) + Imidacloprid 100g/l (250g/kg) Goodtrix 300SC, 750WP 300SC: Su cuốn l/la Cng ty TNHH An Nng
750WP: Su cuốn l, su đục thn, nhện gi, rầy nu/la; su xanh da lng/đậu xanh Cng ty TNHH An Nng
348       3808 Chlorfluazuron 200g/kg + Fipronil 350 g/kg + Imidacloprid 100g/kg TT oxys 650WP Rầy nu, su cuốn l/la Cng ty TNHH - TM
Tn Thnh
349       3808 Chlorfluazuron 200g/kg + Fipronil 200g/kg + Thiamethoxam 350g/kg Fipthoxam 750WG Su phao đục bẹ/la Cng ty CP KT Dohaledusa
350       3808 Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/l NPellaugold Su cuốn l/la Cng ty TNHH TM
220SC Nng Pht
351       3808 Chlofluazuron 15% + Indoxacarb 15% TT Bite 30SC su cuốn l/ la Cng ty TNHH TM Tn Thnh
352       3808 Chlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg Aniper 99.9WP Su cuốn l/la Cng ty CP ND Quốc tế
Nhật Bản
353       3808 Chlorfluazuron 200g/kg (300g/kg) + Lambda-cyhalothrin 50g/kg (50g/kg)+ Nitenpyram 500g/kg (430g/kg) Onecheck 750WP: Rầy nu/ la Cng ty TNHH An Nng
750WP, 780WP 780WP: Su xanh da lng/đậu tương; su đục thn, nhện gi, rầy nu, su cuốn l/la Cng ty TNHH An Nng
354       3808 Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l Messigold 450EC Su cuốn l/la Cng ty CP thuốc BVTV
Việt Trung
355       3808 Chlorfluazuron 5g/l (93g/l), (10g/l), (220g/kg), (100g/l), (1g/l) + Profenofos 71g/l (1g/l), (1g/l), (10g/kg), (350g/l), (510g/l) + Thiamethoxam 10g/l (1g/l), (264g/l), (200g/kg), (50g/l), (1g/l) Bakari 86EW: bọ trĩ/la Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
86EW, 95EW, 275SC, 430WP, 500EC, 512EC 275SC: rầy nu/la
  430WP, 95EW: su cuốn l/la
  512EC, 500EC: Su đục thn/la
356       3808 Chlorpyrifos Ethyl (min 94 %) Acetox 40EC Su đục thn, su cuốn l/la; su khoang/lạc; rệp sp/c ph Cng ty TNHH
Trường Thịnh
      Alocbale su khoang/ lạc; su cuốn l, su đục thn/la Cng ty TNHH Sản phẩm
40EC Cng Nghệ Cao
      Anboom 40EC: rệp sp/ c ph, mối/điều Cng ty CP Tập đon Lộc Trời
40EC, 48EC 48EC: Mọt đục cnh/c ph, su đục ngọn/điều, su cuốn l, bọ phấn trắng/la, rệp sp/ca cao, hồ tiu; su đục quả/ ca cao
      Arusa 480EC rệp sp/ c ph Cng ty TNHH TM Thi Nng
      Bonus 40 EC rệp sp/c ph, su đục thn/ la Cng ty CP Nicotex
      Bullet su khoang/ lạc, rệp sp/ c ph Imaspro Resources Sdn Bhd
48 EC
      Chlorban 20 EC, 48EC 20EC: su cuốn l/ la 48EC: rệp sp/ c ph; su xanh/ bng vải; su xanh da lng/ đậu tương Cng ty TNHH UPL Việt Nam
      Forfox 250EC, 400EC: su khoang/ lạc Cng ty TNHH
250EC, 400EC, 650EC 650EC: rệp sp giả/ c ph Việt Thắng
      Genotox 48EC: su xanh da lng/ đậu tương Cng ty TNHH CN KH Ma mng Anh R
48EC, 55.5EC 55.5EC: su đục bẹ, su cuốn l, su đục thn, rầy nu/ la; su xanh/ lạc, đậu tương; rệp sp/ c ph
      Hoban 30EC, 500EC 30EC: su xanh da lng/ lạc, su đục thn/ la, rệp sp/ c ph Cng ty CP Hốc Mn
500EC: bọ xt muỗi/điều, su xanh da lng/lạc, su đục thn/la, mọt đục cnh/c ph
      Lora 10GR Su đục thn/la Cng ty CP SX - TM DV
Ngọc Tng
      Lorsban 15GR, 30EC, 40EC, 75WG 15GR: su đục thn la; su đục thn, su đục bắp/ ng 30EC: su đục thn/ la; su xanh da lng/ đậu tương, lạc; rệp sp/ c ph Dow AgroSciences B.V
40EC: mối/ cao su, hồ tiu; rệp sp/ c ph 75WG: su đục thn/ la
      Mapy rệp sp/ c ph, hồ tiu; su xanh/ đậu tương; su đục thn/ ng, mọt đục cnh/c ph; su đục thn/la; mọt đục quả/c ph Map Pacific PTE Ltd
48 EC
      Maxfos rệp sp/ c ph, su khoang/ lạc, su đục thn/ la Cng ty CP Đầu tư Hợp Tr
50 EC
      Medomor Su cuốn l/ la Asiagro Pacific Ltd
40EC
      Minifos rệp sp/ c ph Cng ty TNHH MTV SNY
480EC
      Mondeo 40EC: su đục thn/ la, su khoang/ lạc 60EC: su cuốn l, su đục thn/ la Cng ty TNHH TM
40EC, 60EC Anh Thơ
      Noviphos 48EC rệp sp/ c ph Cng ty CP Nng Việt
      Nycap 15GR: rệp sp rễ/ c ph Cng ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
15GR, 48EC 48EC: su đục quả/ đậu tương; rệp sp/ c ph; su cuốn l, su đục thn, su đục bẹ/ la; su đục bắp/ ng
      Pictac 800WG Su đục thn/la Cng ty CP Quốc tế
Ho Bnh
      Pro-tin 480EC Su đục thn/la Cng ty TNHH P - H
      Pyrinex 20EC: su xanh da lng/ lạc; su cuốn l/ la; xử l đất, xử l hạt giống; rệp sp/ ph Cng ty TNHH Adama Việt Nam
20 EC, 480EC 480EC: su xanh/đậu tương; su cuốn l/la; rệp sp/c ph; su khoang/lạc
    Chlorpyrifos Ethyl (min 94 %) Pyritox 200EC, 400EC: su phao đục bẹ/ la; su đục quả/ đậu xanh; su đục hoa/ đậu tương; mọt đục cnh/ c ph 480EC: rệp vảy/ c ph, su phao đục bẹ/ la An Nng
200EC, 400EC, 480EC An Nng
      Sanpyriphos 20EC, 48EC 20EC: su đục thn/ la 48EC: su khoang/ lạc Forward International Ltd
      Sargent 6GR su đục thn/ la, ma; rầy nu/ la; mối, ve sầu/ c ph Cng ty CP BVTV
Si Gn
      Sieu Sao E su đục thn, rầy nu, su cuốn l/ la; rệp sp/ c ph; su đục quả/ đậu tương Cng ty TNHH
500WP Ph Nng
      Siriphos 48EC Su cuốn l/la Cng ty TNHH King Elong
      Termicide rệp sp/ c ph Hextar Chemicals Sdn, Bhd
40EC
      Tricel 20EC, 48EC 20EC: su xanh/ đậu tương Excel Crop Care Limited
48EC: bọ trĩ, su cuốn l/la; rệp sp giả/c ph
      Tipho-sieu su cuốn l/ đậu tương; rệp sp, mọt đục cnh / c ph Cng ty TNHH TM
400EC Thi Phong
      Virofos 20EC: su xanh da lng/ đậu tương; mối/ cao su, c ph Cng ty CP Thuốc st trng Việt Nam
20EC, 50EC 50EC: Su phao đục bẹ, su cuốn l, su đục thn/ la; rệp sp/ c ph
      Vitashield 18EC, 40EC 18EC: su đục thn/ la 40EC: rệp sp/ c ph Cng ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Ha Nng
357       3808 Chlorpyrifos ethyl 350g/kg + Clothianidin 150g/kg + Thiamethoxam 100g/kg Killray TSC Rầy nu/la Cng ty CP Vật tư KTNN Cần Thơ
600WP
358       3808 Chlorpyrifos Ethyl 250g/l, (450g/l), (550g/l) + Cypermethrin 25g/l, (50g/l), (200g/l) Stopinsect 275EC: su đục bẹ/ la Cng ty CP Nng dược
275EC, 500EC, 750EC 500EC: Su cuốn l, su đục thn/ la; su đục ngọn/ điều, bọ h/khoai lang, su đục quả/c ph Agriking
  750EC: su cuốn l, su đục thn, su đục bẹ/ la, bọ h/khoai lang  
359       3808 Chlorpyrifos Ethyl 250g/l + Cypermethrin 25g/l Nurelle D su đục thn, su phao đục bẹ, su cuốn l/ la; su xanh/ bng vải; su khoang/lạc; rệp sp/c ph Dow AgroSciences B.V
25/2.5 EC
360       3808 Chlorpyrifos Ethyl 42% (515g/l), (505g/l), (510g/l) + Cypermethrin 8% (80g/l), 200g/l), (250g/l) Triceny 50EC: su đục quả/ đậu tương; su phao đục bẹ, su đục bẹ, su cuốn l/ la; rệp sp/ c ph Cng ty TNHH TM & SX
50EC, 595EC, 705EC, 760EC 595EC: su cuốn l, rầy nu, su đục bẹ/ la; rệp sp/ c ph Ngọc Yến
  705EC:su cuốn l, su đục bẹ/la; rệp sp/c ph  
  760EC: Su cuốn l, su đục thn,su đục bẹ/la  
361       3808 Chlorpyrifos Ethyl 35% (50%), (550g/l)+ Cypermethrin 5% (10%), (150g/l) Docytox 40EC: su đục thn/ ng 60EC: su cuốn l/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
40EC, 60EC, 700EC 700EC: rầy nu/ la
362       3808 Chlorpyrifos Ethyl 400g/l (580g/l) + Cypermethrin 50g/l (100g/l) Aseld 450EC: rệp sp/ c ph, su xanh/ lạc Cng ty TNHH - TM Thi Nng
450EC, 680EC 680EC: rệp sp/ c ph, su xanh/ lạc; su cuốn l, su đục thn, su đục bẹ/ la
363       3808 Chlorpyrifos Ethyl 459g/l (530g/l) + 45.9g/l (50g/l) Cypermethrin Subside 505EC: bọ trĩ, rầy nu/ la; rệp sp, mọt đục cnh, su đục quả/ c ph Cng ty TNHH - TM
505EC, 585EC 585EC: su cuốn l/ la ACP
364       3808 Chlorpyrifos Ethyl 45.9% + Cypermethrin 4.59% Bintang Su đục thn/ la, rệp sp/c ph Hextar Chemicals Sdn. Bhd.
50.49EC
365       3808 Chlorpyrifos Ethyl 45 g/l (100g/l), (200g/l), (400g/kg), (500g/l), (600g/l) + Cypermethrin 50 g/l (100g/l), (200g/l), (50g/kg), (60g/l), (60g/l) Cadicone 95EC: Bọ trĩ/ la Cng ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
95EC, 200EC, 400EC, 450WP, 560EC, 660EC 200EC, 400EC: Su cuốn l/ la
  560EC, 450WP: Su đục thn/ la
  660EC: Su cuốn l, rầy nu/ la
366       3808 Chlorpyrifos Ethyl 25% (40%), (50%), (55%) + Cypermethrin 5% (1%), (5%), (5%) Tungcydan 30EC: su cuốn l, su đục bẹ, nhện gi/ la; su xanh da lng, di đục l/ đậu xanh; su rm/ điều; bọ trĩ, su đục ngọn/ thuốc l; rệp sp/ c ph; su đục thn/ng Cng ty CP SX - TM - DV
30EC, 41EC, 55EC, 60EC 41EC: mối/ c ph, hồ tiu 55EC: su xanh da lng/ đậu xanh; bọ trĩ/ thuốc l; su đục thn/ ng; su rm, su đục thn/ điều; su đục thn, su cuốn l, su phao, su đục bẹ, bọ trĩ, bọ xt, nhện gi, rầy nu/ la; mọt đục cnh, su đục thn, rệp sp/ c ph 60EC: rầy nu, su cuốn l/ la; rệp sp/ c ph; mọt đục cnh/ c ph; su ăn l/ khoai lang; su đục quả/ đậu tương; su xanh da lng/ đậu xanh; su đục thn, bọ xt muỗi/ điều; rệp sp, rệp muội/ hồ tiu Ngọc Tng
367       3808 Chlorpyrifos Ethyl 250g/l (530g/l) + Cypermethrin 50 g/l (55g/l) Victory 300EC: Rệp/ ma Cng ty CP BVTV I TW
300EC, 585EC 585EC: Rầy nu, su cuốn l, su đục thn/la; rệp sp, mọt đục cnh /c ph
368       3808 Chlorpyrifos Ethyl 50% + Cypermethrin 5% Clothion su đục quả/ đậu tương, su rm/ điều, rệp sp/ c ph, su xanh da lng/ lạc, su cuốn l/ la, mối/ hồ tiều Cng ty CP Thanh Điền
55EC
369       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/l God rầy nu, su cuốn l, su đục thn, su phao đục bẹ/ la; rệp sp/ c ph; su đục quả/ đậu tương Cng ty TNHH Ph Nng
550EC
      Co-cyfos 550EC Rầy nu/la Cng ty TNHH Baconco
      Supraxong 550EC Su đục thn/la Cng ty CP Đầu tư VTNN
Si Gn
      Trusul Su cuốn l, rầy nu, su đục thn/la; su đục thn/ng Cng ty TNHH VT BVTV
550EC Phương Mai
      Vanguard 550EC Su đục bẹ/la Cng ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
      Wusso 550EC Rầy nu/ la Cng ty TNHH BMC
370       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l (550g/l) + Cypermethrin 50g/l (200g/l) Lion super 550EC: Su đục thn/ la Cng ty TNHH
550EC, 750EC 750EC: Rầy nu, su đục bẹ/ la P-H
371       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l (500g/l), (500g/l), (500g/l) + Cypermethrin 50 g/l (85g/l), (100g/l), (277g/l) Serpal super 550EC, 585EC, 600EC, 777EC 550EC: Rầy nu, su đục bẹ/ la Cng ty TNHH BVTV An Hưng Pht
585EC: Rệp sp/ c ph, rầy nu/ la
600EC: Rệp sp/ c ph; rầy nu, su cuốn l/la
777EC: Rầy nu, su cuốn l/la
372       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l (550g/l), (560g/l) + Cypermethrin 200g/l (227g/l), (239g/l) Đại Bng Đỏ 700EC: su đục bẹ, rầy nu/ la Cng ty TNHH TM Nng Pht
700EC, 777EC, 799EC 777EC: rầy nu/ la
  799EC: Su cuốn l/ la
373       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l (500g/l), (500g/l), (500g/l), (500g/l), (650 g/l), (650g/l), (650g/l) + Cypermethrin 55g/l (105), (150g/l), (205g/l), (250g/l), (130g/l) (150g/l), (200g/l) Pertrang 55.5EC: su đục thn/ ng Cng ty TNHH TM SX
55.5EC, 605EC, 650EC, 705EC, 750EC, 780EC, 800EC, 850EC 605EC, 705EC, 650EC, 750EC: su đục bẹ/ la Thn Trang
  780EC, 800EC, 850EC: Rầy nu/ la  
374       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l (g/kg) + 200 g/l (g/kg) Cypermethrin Tadagon 700EC, 700WP 700EC: Rầy nu, su keo, su phao, su keo, rầy lưng trắng/la; rệp sp/c ph; su đục ngọn/điều; su đục quả/đậu tương Cng ty TNHH TM
700WP: Su cuốn l, su đục thn/la; rệp sp/c ph Tn Thnh
  375       3808 Chlorpyrifos Ethyl 530g/l (590g/l) + Cypermethrin 55 g/l (110g/l) Dragoannong 585EC: Bọ xt muỗi/ điều; rệp sp/ c ph; su đục thn, su cuốn l, su phao đục bẹ, rầy nu, bọ trĩ/ la; su khoang/ đậu xanh An Nng
  585EC, 700EC 700EC: Su xanh da lng/ đậu xanh; rầy nu, su cuốn l, nhện gi/ la; rệp sp/ c ph An Nng
376       3808 Chlorpyrifos Ethyl 530g/l + Cypermethrin 55 g/l Ca - hero Su cuốn l/ la Cng ty CP TST
585EC Cần Thơ
      Dragon su cuốn l, su đục thn/ la cạn; rệp sp/ c ph; su xanh da lng/ lạc; rầy nu/ la Imaspro Resources Sdn Bhd
585 EC
      Sairifos Rầy nu nhỏ, rầy lưng trắng, su đục thn, rầy nu/ la; rệp sp/ c ph; su đục thn/ ng Cng ty CP BVTV
585EC Si Gn
      Tigishield Rầy nu/ la Cng ty CP Vật tư NN
585EC Tiền Giang
377       3808 Chlorpyrifos Ethyl 530g/l, (500 g/l) + Cypermethrin 55g/l (100 g/l) Wavotox 585EC: su cuốn l, su đục thn, rầy nu/la; su khoang/ lạc, rệp sp/ c ph Cng ty TNHH Việt Thắng
585EC, 600 EC 600EC: su cuốn l, rầy nu, su đục thn/ la; rệp sp/ c ph; su khoang/ lạc
378       3808 Chlorpyrifos Ethyl 50% + Cypermethrin 5% Uni-dowslin 55EC Su cuốn l/la Cng ty TNHH World Vision (VN)
379       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 60g/l Rầyusa Rệp sp/ c ph Cng ty TNHH Ho sinh
560EC Phong Ph
380       3808 Chlorpyrifos Ethyl 55% + Cypermethrin 5% Daiethylfos su cuốn l/ la Cng ty CP Futai
60EC
381       3808 Chlorpyrifos Ethyl 550g/l + Cypermethrin 50g/l F16 600EC su cuốn l, su đục thn/ la Cng ty TNHH TM DV
Tấn Hưng
      Jia-cyfos rầy nu/ la Cng ty CP
600EC Jia Non Biotech (VN)
382       3808 Chlorpyrifos Ethyl 55% + Cypermethrin 15% Laxytox Rầy nu/ la Cng ty TNHH MTV BVTV Long An
70EC
383       3808 Chlorpyrifos ethyl 450g/l + Cypermethrin 50g/l Jubilant 500EC Su cuốn l/la Cng ty TNHH Nng dược HAI Quy Nhơn
384       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 100g/l Fotoc 600EC su cuốn l/ la Cng ty CP Cng nghệ cao
Thuốc BVTV USA
385       3808 Chlorpyrifos Ethyl 600g/l + Cypermethrin 50g/l Inip 650EC Bọ trĩ/la Cng ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
386       3808 Chlorpyrifos ethyl 500g/kg + Cypermethrin 150g/kg T-P Boshi 650EC Rầy nu/la Cng ty TNHH TM
Thi Phong
387       3808 Chlorpyrifos ethyl 550g/l + Cypermethrin 100g/l HD-Alzozin 650EC su đục thn/la Cng ty TNHH TM DV
Hằng Duy
388       3808 Chlorpyrifos ethyl 550g/l + Cypermethrin 55g/l Domectin 605EC su cuốn l/la PT. Sari Kresna Kimia
389       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 200g/l Co sa mạc Su đục bẹ/ la Cng ty TNHH Cnh Đồng Việt.VN
700EC
390       3808 Chlorpyrifos Ethyl 600g/l + Cypermethrin 100g/l Penny 700EC rầy nu/ la Cng ty TNHH BVTV
Đồng Pht
391       3808 Chlorpyrifos Ethyl 550g/l + Cypermethrin 150g/l Ekar 700EC Rầy nu/la Cng ty CP Delta Cropcare
392       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l Acgoldfly rầy nu/ la Cng ty TNHH MTV
560EC Lucky
393       3808 Chlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50 g/l + Fenpropathrin 100 g/l Rago 650EC Rầy nu/la Cng ty CP Hốc Mn
394       3808 Chlorpyrifos ethyl 575g/l + Cypermethrin 100g/l + Fipronil 20g/l Overagon 695EC Rầy nu/la Cng ty CP XNK
Thọ Khang
395       3808 Chlorpyrifos Ethyl 400g/l + Cypermethrin 155g/l+ Imidacloprid 50g/l Snatousamy Rầy nu/ la Cng ty TNHH TM SX
605EC Thn Trang
396       3808 Chlorpyrifos Ethyl 400g/l + Cypermethrin 150g/l + Imidacloprid 50g/l Andotox 600EC Rầy nu/la Cng ty CP XNK Nng dược Hong n
397       3808<